Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7185 | ꪔꪮꪙ | tòn | thiến, hoạn | Chưa xác định | ꪔꪮꪙ ꪼꪀ꪿: thiến gà |
| #12973 | ꪬꪸꪀ | hiếk | thiếc, nhôm | Chưa xác định | ꪚꪷ꪿ ꪬꪸꪀ: mỏ thiếc |
| #11083 | ꪤꪾ | dằm | thiêng, đắt | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪤꪾ: lời nói thiêng |
| #2773 | ꪄꪺꪉ | khuồng | thiêng, linh thiêng | Tính từ | ꪠꪲ ꪄꪺꪉ: ma thiêng |
| #2091 | ꪄꪱꪙ | khàn | thiên định | đg. d. | ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪳ꪿ ꪄꪱꪙ ꪣꪱ ꪶꪄ꫁: khổ không phải do thiên định |
| #4349 | ꪊꪮꪣ ꪡ꫁ꪱ | chòm fạ | thiên đỉnh | Chưa xác định | — |
| #7692 | ꪖꪸꪙ | thiền | thiên đìnhvh | Chưa xác định | — |
| #10934 | ꪹꪣꪉ ꪡ꫁ꪱ | mưỡng fạ | thiên đàng, thiên đường | Chưa xác định | — |
| #2573 | ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪸ꪿ꪉ | khỏn hiếng | thiên vị | đg. t. | ꪜꪽ ꪤꪱꪥ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪸ꪿ꪉ: phân phối thiên vị |
| #10930 | ꪹꪣꪉ ꪶꪚꪙ | mưỡng bồn | thiên phủ, thiên đình | Chưa xác định | — |
| #13589 | ꪹꪭꪙ ꪵꪖꪙ | hưỡn thèn | thiên phủ | Chưa xác định | — |
| #10008 | ꪡꪴꪙ ꪹꪘ | fũn nừa | thiên cung, trời xanhvh | Chưa xác định | — |
| #10937 | ꪹꪣꪉ ꪵꪖꪙ | mưỡng thèn | thiên cung, thiên đình | Chưa xác định | — |
| #12997 | ꪬꪸ꪿ꪉ | hiếng | thiên | Chưa xác định | ꪬꪸ꪿ꪉ ꪻꪊ: thiên lòng |
| #819 | ꪚꪴꪒ ꪢꪲꪙ | bút mìn | thiu thối | Tính từ | : |
| #813 | ꪚꪴꪒ | bút | thiu | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪚꪴꪒ: mùi thiu |
| #5204 | ꪵꪏꪩꪒ | slẹt | thia lia | Chưa xác định | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪖꪲ꫁ꪣ ꪵꪏꪩꪒ: trò chơi ném thia lia |
| #2120 | ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉ | khéng chĩng | thi đua | Động từ | ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: thi đua sản xuất |
| #1457 | ꪀꪮꪉ ꪜꪱꪉ | kòng pàng | thi hài còn quàn lại | Danh từ | : |
| #2568 | ꪄꪮꪙ ꪠꪲ | khòn fì | thi hàiđặt trong áo tang còn quàn lại | Danh từ | — |