Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9968 | ꪠꪴ꫁ ꪋꪱꪥ | fủ chãi | con trai, đàn ông, nam giới | Chưa xác định | — |
| #9967 | ꪠꪴ꫁ ꪚ꪿ꪱꪫ | fủ báo | con trai, trai tân | Chưa xác định | — |
| #9966 | ꪠꪴ꫁ | fủ | con | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ ꪵꪄ꪿ꪉ ꪠꪴ꫁ ꪋꪱꪥ: con gái đua với con trai |
| #9965 | ꪠꪴ꫁ | fủ | người, kẻ | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪻꪒ ꪠꪲꪒ ꪠꪴ꫁ ꪙ꫁ꪽ ꪋꪲ꫁ꪫ: người nào sai người ấy chịu |
| #9964 | ꪠꪴ꫁ | fủ | phủ | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪹꪣ꪿ꪉ ꪵꪖꪉ: phủ Điện Biên |
| #9963 | ꪡꪴ꪿ | fu | — | Chưa xác định | — |
| #9962 | ꪠꪴ꪿ ꪼꪣ꫁ | fú mạy | bộ khung | Chưa xác định | ꪠꪴ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ: bộ khung nhà sàn |
| #9961 | ꪠꪴ꪿ ꪼꪣ꫁ | fú mạy | áo quan | Chưa xác định | — |
| #9960 | ꪠꪴ꪿ ꪶꪩꪉ | fú lỗng | cỗ ván | Chưa xác định | — |
| #9959 | ꪠꪴ꪿ | fú | phun | Chưa xác định | ꪠꪴ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪼꪡ: phun nước vào lửa |
| #9958 | ꪠꪴ꪿ | fú | phà, hà | Chưa xác định | ꪠꪴ꪿ ꪮꪱꪥ: phà hơi; hà hơi |
| #9957 | ꪠꪴ꪿ | fú | bộ | Chưa xác định | ꪠꪴ꪿ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ: bộ bàn ghế |
| #9956 | ꪠꪴ | fù | — | Chưa xác định | — |
| #9955 | ꪠꪴ | fù | phu | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪠꪴ ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪱꪉ: đi phu làm đường |
| #9954 | ꪹꪠꪷ꫁ꪉ | fởng | sáp ong | Chưa xác định | — |
| #9953 | ꪹꪠꪷ꫁ꪉ | fởng | ong khoái | Chưa xác định | — |
| #9952 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ | fớng koảng | lượng tình | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: làng xóm lượng tình |
| #9951 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪉꪺꪣ | fớng nguỗm | — | Chưa xác định | — |
| #9950 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪹꪤ | fớng dừa | đỡ đần | Chưa xác định | — |
| #9949 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪵꪊ | fớng chè | bao dung | Chưa xác định | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪵꪊ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: bao dung con cháu |