Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 183
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4822ꪹꪎꪱ ꪹꪡꪥsàu fưỡicột hiênChưa xác định—
#4819ꪹꪎꪱ ꪶꪥsàu dỗ—mlChưa xác định—
#4817ꪹꪎꪱ ꪹꪋꪷ꪿ꪉsàu chơngcột cáiChưa xác định—
#4814ꪹꪎꪱsàucộtChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪎꪱ: cây cột
#4815ꪹꪎꪱsàucanhChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪎꪮꪉ ꪹꪎꪱ: gà gáy canh hai
#4816ꪹꪎꪱsàuchúng, họChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪚꪮꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: chúng bảo không được
#4787ꪎꪱꪫ ꪹꪖꪱ꫁sào thảugái giàChưa xác định—
#4796ꪎꪱꪫ ꪎꪱꪫsào sàorào rào, rì ràoChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪙꪽ ꪏ꪿ꪱꪫ ꪏ꪿ꪱꪫ: lá rụng kêu rào rào
#4786ꪎꪱꪫ ꪭꪱꪣsào hãmgái tơChưa xác định—
#4782ꪎꪱꪫsàogáiChưa xác định
* ꪠꪴ꫁ ꪵꪎ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ: con gái con lứa
#4783ꪎꪱꪫsàonúcChưa xác định
ꪎꪱꪫ ꪹꪋꪀ: núc dây
#4784ꪎꪱꪫsàolần mốiChưa xác định
ꪎꪱꪫ ꪬꪱ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: lần mối tìm họ hàng
#4785ꪎꪱꪫsàoươmtơ tằmChưa xác định
ꪎꪱꪫ ꪨꪮꪀ: ươm tơ
#4738ꪎꪱꪉ ꪶꪔsàng tồ—Chưa xác định—
#4737ꪎꪱꪉ ꪣꪷ꪿sàng mokiệt sứcChưa xác định—
#4736ꪎꪱꪉ ꪁꪷsàng kõdặng hắng, đằng hắngChưa xác định
ꪎꪱꪉ ꪁꪷ ꪼꪫ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: dặng hắng để báo hiệu
#4733ꪎꪱꪉsàngchảiChưa xác định
ꪎꪱꪉ ꪶꪠꪣ: chải tóc
#4734ꪎꪱꪉsànghơChưa xác định
ꪎꪱꪉ ꪣꪳ: hơ tay
#4735ꪎꪱꪉsàngkiệt, tổn hạiChưa xác định
ꪎꪱꪉ ꪣꪷ꪿: kiệt sức
#4717ꪎꪱꪙ ꪏꪱ ꪣꪳsàn sã mữđan tạyChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪏꪱ ꪣꪳ ꪀꪮꪒ ꪵꪮꪫ ꪁ꫁ꪽ: đan tay ôm lưng nhau