Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10468 | ꪵꪢꪚ | mép | mẹp | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪵꪢꪚ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nằm mẹp xuống đất |
| #9710 | ꪵꪡ꪿ | fe | — | Chưa xác định | — |
| #9837 | ꪵꪡꪩꪒ ꪵꪡꪩꪒ | flẹt flẹt | đành đạch | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪵꪡꪩꪒ ꪵꪡꪩꪒ: cá giãy đành đạch |
| #9744 | ꪵꪡꪚ ꪵꪩꪚ ꪵꪕꪚ | fẹp lẹp tẹp | đẹt đétvật nhỏ | Chưa xác định | ꪠꪴꪉ ꪎꪳ ꪵꪡꪚ ꪵꪩꪚ ꪵꪕꪚ: phong thư dẹt đét |
| #9742 | ꪵꪡꪚ | fẹp | — | Chưa xác định | — |
| #9743 | ꪵꪡꪚ | fẹp | tẹt, xẹp | Chưa xác định | ꪒꪰꪉ ꪵꪕꪚ: mũi tẹt |
| #9731 | ꪵꪡꪙ | fẽn | phèncây | Chưa xác định | — |
| #9732 | ꪵꪡꪙ | fẽn | nẹp áo dài phụ nữ đoạn xẻ nách | Chưa xác định | — |
| #9746 | ꪵꪡꪒ ꪵꪡꪒ | fẹt fẹt | khìn khịt | Chưa xác định | ꪊꪱꪣ ꪵꪡꪒ ꪵꪡꪒ: hắt hơi khìn khịt |
| #9722 | ꪵꪡꪀ ꪵꪡꪀ | fẹk fẹk | nhẵnnói với trẻ | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪡꪀ ꪵꪡꪀ ꪵꪩ꫁ꪫ: bánh hết nhẵn rồi |
| #9719 | ꪵꪡ | fẽ | bài tâyphong teo, xì | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪵꪡ: đánh bài tây |
| #9734 | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪵꪋ꫁ꪀ | fẻo chẹc | hết sạch, sạch sành sanh | Chưa xác định | — |
| #9737 | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪵꪀꪫꪒ | fẻo koét | — | Chưa xác định | — |
| #9736 | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪠꪰꪒ | fẻo fắt | quét cước, quét dọn | Chưa xác định | — |
| #9735 | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪋꪰꪀ | fẻo chặc | — | Chưa xác định | — |
| #9733 | ꪵꪠ꫁ꪫ | fẻo | quét | Chưa xác định | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪹꪭꪙ: quét nhà |
| #9718 | ꪵꪠ꫁ ꪵꪠꪒ | fẻ fét | hét ầm, thét ầm | Chưa xác định | — |
| #9717 | ꪵꪠ꫁ ꪒ꪿ꪱ | fẻ đá | quát mắng | Chưa xác định | — |
| #9716 | ꪵꪠ꫁ | fẻ | hét, quát, thét | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪵꪠ꫁ ꪹꪁꪷ꪿ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁: tiếng hét vang như sét đánh |
| #9728 | ꪵꪠ꪿ꪙ ꪹꪣꪉ | fén mưỡng | — | Chưa xác định | — |