Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 181
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10468ꪵꪢꪚmépmẹpChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪵꪢꪚ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nằm mẹp xuống đất
#9710ꪵꪡ꪿fe—Chưa xác định—
#9837ꪵꪡꪩꪒ ꪵꪡꪩꪒflẹt flẹtđành đạchChưa xác định
ꪜꪱ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪵꪡꪩꪒ ꪵꪡꪩꪒ: cá giãy đành đạch
#9744ꪵꪡꪚ ꪵꪩꪚ ꪵꪕꪚfẹp lẹp tẹpđẹt đétvật nhỏChưa xác định
ꪠꪴꪉ ꪎꪳ ꪵꪡꪚ ꪵꪩꪚ ꪵꪕꪚ: phong thư dẹt đét
#9742ꪵꪡꪚfẹp—Chưa xác định—
#9743ꪵꪡꪚfẹptẹt, xẹpChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪵꪕꪚ: mũi tẹt
#9731ꪵꪡꪙfẽnphèncâyChưa xác định—
#9732ꪵꪡꪙfẽnnẹp áo dài phụ nữ đoạn xẻ náchChưa xác định—
#9746ꪵꪡꪒ ꪵꪡꪒfẹt fẹtkhìn khịtChưa xác định
ꪊꪱꪣ ꪵꪡꪒ ꪵꪡꪒ: hắt hơi khìn khịt
#9722ꪵꪡꪀ ꪵꪡꪀfẹk fẹknhẵnnói với trẻChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪡꪀ ꪵꪡꪀ ꪵꪩ꫁ꪫ: bánh hết nhẵn rồi
#9719ꪵꪡfẽbài tâyphong teo, xìChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪵꪡ: đánh bài tây
#9734ꪵꪠ꫁ꪫ ꪵꪋ꫁ꪀfẻo chẹchết sạch, sạch sành sanhChưa xác định—
#9737ꪵꪠ꫁ꪫ ꪵꪀꪫꪒfẻo koét—Chưa xác định—
#9736ꪵꪠ꫁ꪫ ꪠꪰꪒfẻo fắtquét cước, quét dọnChưa xác định—
#9735ꪵꪠ꫁ꪫ ꪋꪰꪀfẻo chặc—Chưa xác định—
#9733ꪵꪠ꫁ꪫfẻoquétChưa xác định
ꪵꪠ꫁ꪫ ꪹꪭꪙ: quét nhà
#9718ꪵꪠ꫁ ꪵꪠꪒfẻ féthét ầm, thét ầmChưa xác định—
#9717ꪵꪠ꫁ ꪒ꪿ꪱfẻ đáquát mắngChưa xác định—
#9716ꪵꪠ꫁fẻhét, quát, thétChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪵꪠ꫁ ꪹꪁꪷ꪿ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁: tiếng hét vang như sét đánh
#9728ꪵꪠ꪿ꪙ ꪹꪣꪉfén mưỡng—Chưa xác định—