Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1804 | ꪁꪺꪙ | kuỗn | thuốc | Danh từ | ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ: hút thuốc |
| #5600 | ꪎ꪿ꪺꪥ ꪎꪲꪙ | suối sìn | thuần phục | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪺꪥ ꪎꪲꪙ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ: thuần phục nhà vua |
| #5601 | ꪎ꫁ꪺꪥ | suổi | thuôn | Chưa xác định | ꪬꪱꪉ ꪎ꫁ꪺꪥ: đuôi thuôn |
| #3938 | ꪊ꫁ꪱꪉ | chảng | thuê, mướn | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪕ꫁ꪮꪙ ꪹꪭꪙ: thuê người dọn nhà |
| #3940 | ꪊ꫁ꪱꪉ ꪹꪎꪸ | chảng sề | thuê mướn | Chưa xác định | ꪊ꫁ꪱꪉ ꪹꪎꪸ ꪶꪁꪙ ꪹꪥꪸꪒ: thuê mướn người làm |
| #13524 | ꪹꪭ ꪵꪝ | hữa pẽ | thuyền bè | Chưa xác định | — |
| #13522 | ꪹꪭ | hữa | thuyền | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ: chèo thuyền |
| #2043 | ꪄꪱ | khà | thung, nhánhhẹp và dài | Danh từ | ꪩꪸꪚ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪄꪱ ꪕꪱꪉ ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ: men theo thung phía mặt trời mọc |
| #2478 | ꪄꪨꪷ꫁ ꪚꪷ꫁ | khlỏ bỏ | thun lủn | Tính từ | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ ꪀꪴꪒ ꪄꪨꪷ꫁ ꪚꪷ꫁: ngón gay cụt thu lủn |
| #3779 | ꪉꪮꪉ | ngõng | thumnhỏ | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪉꪮꪉ ꪥꪮꪣ ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪙ꫁ꪀ: ở thum rìnhbắn chim |
| #5580 | ꪏꪴ꫁ꪣ | sụm | thum | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪏꪴ꫁ꪣ ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪔ ꪜ꪿ꪱ: dựng thum rình bắn thú rừng |
| #5280 | ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ | sõm sọk | thui thủi | Chưa xác định | ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: sống thui thủi ở quê người |
| #9610 | ꪹꪠꪱ | fàu | thui | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ ꪶꪔ ꪢꪴ: thui con lợn |
| #12176 | ꪨꪴꪒ ꪶꪨꪣ | lút lồm | thua lỗ | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪱ ꪄꪱꪥ ꪨꪴꪒ ꪶꪨꪣ: buôn bán thua lỗ |
| #7731 | ꪖ꪿ꪮꪥ ꪎꪺ | thói sùa | thua kém | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꪿ꪮꪥ ꪎꪺ ꪻꪠ: việc làm ăn không thua kém ai |
| #5536 | ꪎꪺ | sùa | thua | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪎꪺ: địch thua |
| #1527 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬꪮꪣ | kốc hòm | thu thập, thu nhặt | đ. | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬꪮꪣ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: thu thập truyện cổ tích |
| #5294 | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣ | sỏn hỗm | thu thập | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: thu thập sách vở |
| #7248 | ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣ | tọp hòm | thu nhặt | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪀꪱ꪿: thu nhặt báo cũ |
| #13212 | ꪬꪮꪒ ꪬꪷ꫁ | hót hỏ | thu lu, xo ro, chon hỏn | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪮꪒ ꪬꪷ꫁: ngồi thu lu |