Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 180
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10447ꪵꪣꪙmẽnphềnhChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪨꪱꪥ ꪜꪴꪣ ꪵꪣꪙ: ăn no quá phềnh bụng
#10268ꪵꪣꪉ ꪼꪐmẽng nhàynhâyconChưa xác định
ꪵꪣꪉ ꪼꪐ ꪐ꫁ꪽ ꪹꪎ꫁: nhây nhấm áo
#10260ꪵꪣꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉmẽng bệngvi trùng, vi khuẩnChưa xác định—
#10265ꪵꪣꪉ ꪵꪒꪉmẽng đèngmòconChưa xác định
ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪵꪒꪉ ꪶꪄꪚ: con mò cắn
#10261ꪵꪣꪉ ꪵꪁꪉmẽng kẽngbọ xítChưa xác định—
#10266ꪵꪣꪉ ꪣ꫁ꪱmẽng mạbọ ngựaChưa xác định—
#10267ꪵꪣꪉ ꪣꪽmẽng mẵnmuỗmconChưa xác định—
#10271ꪵꪣꪉ ꪜꪷmẽng pòcon mối chúaChưa xác định—
#10270ꪵꪣꪉ ꪙꪴꪙmẽng nũnbọ dừaChưa xác định—
#10264ꪵꪣꪉ ꪒꪱmẽng đàcà cuốngChưa xác định—
#10272ꪵꪣꪉ ꪎꪱꪚmẽng sápcon giánChưa xác định—
#10263ꪵꪣꪉ ꪋꪾꪚmẽng chặpcánh camChưa xác định—
#10269ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙmẽng nguỗnruồiChưa xác định—
#10262ꪵꪣꪉ ꪁꪾ꪿mẽng kămve chiềuloại ve sầu kêu vào chiều tốiChưa xác định—
#10259ꪵꪣꪉmẽng—Chưa xác định—
#10444ꪵꪢ꫁ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙmẻn kổnhạ bệChưa xác định
ꪵꪢ꫁ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪫꪱꪙ: hạ bệ quan
#10443ꪵꪢ꫁ꪙmẻnchọc, chòiChưa xác định
ꪵꪢ꫁ꪙ ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ: chọc quả xoài; chòi quả xoài
#10258ꪵꪢ꪿ꪉméngkhúChưa xác định
ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀꪱꪒ ꪵꪢ꪿ꪉ: dưa khú
#10407ꪵꪢ꪿ménới, nốngChưa xác định
ꪵꪢ꪿ ꪭ꫁ꪺ: nới hàng rào
#10469ꪵꪢꪚ ꪋꪮꪙmép chõnluồn cúiChưa xác định
ꪵꪢꪚ ꪋꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: luồn cúi vào cửa