Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4230 | ꪊꪸꪣ | chiềm | thuở, thủa | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ ꪊꪸꪣ ꪀ꪿ꪮꪙ: từ thuở trước |
| #5814 | ꪑꪱꪣ | nhãm | thuở, thờinghịch cảnh | Danh từ | ꪑꪱꪣ ꪹꪋꪱ꫁: thuở xưa |
| #4231 | ꪊꪸꪣ ꪩꪱꪉ | chiềm lãng | thuở xưa, xửa xưa | Chưa xác định | ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ ꪵꪔ꪿ ꪊꪸꪣ ꪩꪱꪉ: phong tục từ thuở xưa |
| #3295 | ꪮꪮꪀ | ók | thuộc | Chưa xác định | ꪹꪣꪉ ꪶꪝꪙ ꪮꪮꪀ ꪭꪫꪸ꫁ꪙ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪚꪸꪙ: mường pồn thuộc huyện điện biên |
| #5103 | ꪎꪸꪣ | siềm | thuổng | Chưa xác định | — |
| #3859 | ꪹꪉꪀ | ngượk | thuồng luồng | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪱꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪉꪀ: lười như thuồng luồng; lười như hủi |
| #6975 | ꪹꪔꪸ꪿ꪀ | tếc | thuồn, nhồi | Chưa xác định | ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪙꪴ꪿ꪙ ꪉꪲ꫁ꪫ ꪻꪎ꪿ ꪢꪮꪙ: thuồn bông gạo vào ruột gối |
| #10963 | ꪤꪱ ꪔꪱꪥ | dà tài | thuốc độc | Chưa xác định | — |
| #10958 | ꪤꪱ ꪵꪒꪉ | dà đèng | thuốc đỏ | Chưa xác định | ꪕꪱ ꪤꪱ ꪵꪒꪉ: bôi thuốc đỏ |
| #10964 | ꪤꪱ ꪼꪔ | dà tày | thuốc tây | Chưa xác định | — |
| #11063 | ꪹꪤꪱ ꪤꪱ | dàu dà | thuốc thang, thuốc men | Chưa xác định | — |
| #1810 | ꪁꪺꪙ ꪤꪱꪉ | kuỗn dàng | thuốc phiện | Danh từ | ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ ꪤꪱꪉ: hút thuốc phiện |
| #5603 | ꪎꪺꪀ | suốk | thuốc nổ | Chưa xác định | ꪎꪺꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪵꪀꪚ: thuốc nổ súng kíp |
| #10965 | ꪤꪱ ꪼꪕ | dà tãy | thuốc nam | Chưa xác định | — |
| #10962 | ꪤꪱ ꪩꪳꪣ | dà lữm | thuốc mê | Chưa xác định | — |
| #1813 | ꪁꪺꪙ ꪮꪴꪒ | kuỗn út | thuốc lá | Danh từ | : |
| #1811 | ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ | kuỗn hiết | thuốc lào | Danh từ | : |
| #10961 | ꪤꪱ ꪩꪮꪀ | dà lọk | thuốc hồi sinh, thuốc trường sinh | Chưa xác định | — |
| #10966 | ꪤꪱ ꪼꪎ꫁ | dà sảy | thuốc cảm | Chưa xác định | — |
| #10952 | ꪤꪱ | dà | thuốc | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ: uống thuốc |