Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8400 | ꪘꪳ꫁ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫ | nửng táo | đồ lạiđồ gạo tẻ hai lượt cho chắc chín | Chưa xác định | — |
| #7989 | ꪹꪘꪱ꪿ | náu | đồ kĩ | Chưa xác định | ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪒ꫁ ꪼꪘ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪘꪱ꪿: đồ xôi phải đồ kĩ mới chín |
| #4635 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁ | chương sủ | đồ dùng, đồ đạc | Chưa xác định | * ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁ ꪄꪮꪉ ꪻꪎ꪿: đồ dùng của đựng; đồ đạc nói chung |
| #4629 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ | chương ỉn | đồ chơi | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: đồi chơi trẻ con |
| #8399 | ꪘꪳ꫁ꪉ | nửng | đồ | Chưa xác định | ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁: đồ xôi |
| #2510 | ꪄꪷ꫁ | khỏ | đốt, lóng, no | Danh từ | ꪄꪷ꫁ ꪣꪳ: đốt (ngón) tay |
| #6199 | ꪒ꫁ꪽ | đẳn | đốt, châm | Chưa xác định | ꪵꪔꪙ ꪒ꫁ꪽ: ong đốt |
| #1362 | ꪀꪷ꫁ ꪼꪙ | kỏ nãy | đốt trúc để quay guồng xa kéo sợi | Danh từ | : |
| #11571 | ꪨꪱꪒ | lát | đốt nhẹkiến | Chưa xác định | ꪶꪣꪒ ꪨꪱꪒ ꪵꪄꪙ: kiến đốt nhẹ vào cánh tay |
| #9608 | ꪹꪠꪱ | fàu | đốt cháy | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: đốt cháy tờ giấy |
| #1357 | ꪀꪷ꫁ | kỏ | đốttre | Danh từ | ꪀꪷ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ: đốt trúc |
| #4567 | ꪊꪴꪒ | chút | đốt | Chưa xác định | * ꪊꪴꪒ ꪹꪩꪱ ꪹꪠꪱ ꪼꪢ꫁: đốt sạch phá sạch |
| #4338 | ꪋꪮꪀ | chọk | đốt | Chưa xác định | ꪋꪮꪀ ꪼꪭ꪿ ꪊꪲ꪿ ꪼꪢ꫁ ꪜ꪿ꪱ: đốt nương sẽ cháy rừng |
| #4957 | ꪎꪾꪚ | sắp | đốp, độp | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪎꪾꪚ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: nói đốp vào mặt |
| #9183 | ꪶꪜ꪿ꪀ | pốc | đốp | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪵꪮꪀ ꪙꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ: tre nổ kêu đốp |
| #1443 | ꪀꪮꪉ | kòng | đống, đụn | Danh từ | ꪀꪮꪉ ꪹꪡꪉ: đống rơm; đụn rơm |
| #9255 | ꪹꪜꪷꪣ | pờm | đống, bãi | Chưa xác định | ꪹꪜꪷꪣ ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: đống cứt trâu |
| #5563 | ꪎꪴꪣ | sùm | đống | Chưa xác định | ꪎꪴꪣ ꪜꪺꪀ: đống mối |
| #6413 | ꪶꪒ꪿ꪥ | đối | đối xử | Chưa xác định | ꪶꪒ꪿ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: đối xử với vợ con |
| #7129 | ꪔꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ | tó nả | đối mặt, đối diện | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪔꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪀꪽ: hai người đối diện nhau |