Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 179
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10048ꪡꪳ꫁ꪙ ꪶꪔfựn tồ—Chưa xác định—
#10047ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀfựn fạklật lọngChưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ ꪀꪾꪚ ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿: lật lọng với đoàn thể
#10046ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀfựn fạkkinh độngChưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪠ꫁ꪉ: kinh động cả một vùng
#10045ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀfựn fạkinh ỏiChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ: khóc inh ỏi
#10044ꪡꪳ꫁ꪙ ꪁꪲꪉfựn kĩngtrở mìnhChưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪁꪲꪉ ꪙꪮꪙ ꪵꪏꪁꪉ: trở mình nằm nghiêng
#10043ꪡꪳ꫁ꪙfựnum, nồng nặcChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪢꪲꪙ ꪡꪳ꫁ꪙ: mùi thối um
#10042ꪡꪳ꫁ꪙfựnlừng, lựng, sựcChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ ꪙꪾ꫁ ꪚꪮꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪎꪸ: thơm lừng nước hoa; sực mùi nước hoa
#10041ꪡꪳ꫁ꪙfựnnháo, nháo nhácChưa xác định
ꪏꪮꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪎꪸ: tìm nháo lên
#10040ꪡꪳ꫁ꪙfựnầm, nhao, inhChưa xác định
ꪊꪸꪫ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: reo ầm lên
#10039ꪡꪳ꫁ꪙfựnđổi, trở Chưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪚ꪿ꪱ: đổi vai
#10038ꪡꪳ꫁ꪙfựnlật, đảo, trangChưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ: lật tấm ván
#10037ꪠꪳ꪿ꪙfứnxắtChưa xác định
ꪠꪳ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿ ꪮꪮꪀ ꪹꪔ ꪁꪾ: xắt thịt ra từng miếng
#10036ꪠꪳ꪿ꪙfứnlát, nhátChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪠꪷ꫁ ꪣꪲ ꪀꪲ꫁ ꪠꪳ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿: bát phở có vài lát thịt
#10035ꪠꪳꪙfừntấm, manh, cái, chiếcquần áo, vải vócChưa xác định
* ꪠꪳꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁: tấm áo manh quần
#10034ꪡꪳꪣfữmkhổChưa xác định
ꪡꪳꪣ ꪬꪴꪀ: khổ dệt vải
#10033ꪹꪡfữadìu, vựcChưa xác định
ꪹꪡ ꪜꪴ꪿ ꪼꪜ: dìu ông đi
#10032ꪹꪠ꫁fửaváng, màngChưa xác định
ꪹꪠ꫁ ꪝꪲ: váng mỡ
#10031ꪹꪠ꪿fứatrànChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪠ꪿: chơi tràn
#10030ꪹꪠ꪿fứadôi, dưChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪠ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪡꪮꪉ ꪣꪲ ꪵꪄꪀ: làm cơm dôi dư ra để phòng có khách
#10029ꪹꪠ ꪠ꫁ꪽfừa fẳnquấn quýtChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪠ ꪠ꫁ꪽ ꪀꪽ: hai người quấn quýt nhau