Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 179
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5324ꪎ꪿ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱsóng fạthái dươngChưa xác định—
#5263ꪏꪮꪥsõitháimỏngChưa xác định
ꪏꪮꪥ ꪘꪷ꪿: thái măng
#9696ꪠꪰꪒ ꪹꪮꪱfắt àuthách cướiChưa xác định—
#3785ꪶꪉngỗtháchChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪶꪉ ꪮꪮꪀ ꪙꪮꪀ: cột nhà thách ra ngoài
#1046ꪵꪀ꫁ꪉkẻngthácDanh từ
ꪹꪭ ꪶꪩꪉ ꪵꪀ꫁ꪉ: thuyền xuống thác
#6757ꪔꪱꪒtáttháccaoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪔꪱꪒ: nước đổ xuống thác
#3701ꪹꪉꪸngễtháChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪹꪉꪸ ꪎꪰꪉ!: ra thá gì!
#9233ꪶꪝ꫁ꪉpộngthành, lợiChưa xác định
ꪶꪝ꫁ꪉ ꪹꪮꪷ꪿ꪣ: thành ấm
#7668ꪗꪰꪒ ꪗꪷ꫁thặt thọthành thậtChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪗꪰꪒ ꪗꪷ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: nói thành thật với nhau
#3956ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉchang siễngthành thạoChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪙꪲ꫁ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc này tôi thành thạo rồi
#7107ꪔꪲ꫁ꪫtỉuthành nghạnh, lành ngạnh, ngành ngạnhcâyDanh từ—
#13625ꪔꪲ꫁ꪫ ꪵꪒꪉtỉu đèngthành nghạnh đỏcây, lá thon dài, ngọn non màu đỏDanh từ—
#13626ꪔꪲ꫁ꪫ ꪢꪮꪉtỉu mòngthành nghành namcây, lá to, ngọn non xanh sớmDanh từ—
#6713ꪵꪔ꪿ꪉ ꪒꪱténg đàthành lậpChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪒꪱ ꪊꪲ꪿ꪉ ꪁꪫꪸꪙ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: thành lập chính quyền nhân dân
#8848ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪭꪙpền hưỡnthành gia thấtChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪭꪙ: con cái thành gia thất
#6087ꪒ꫁ꪱꪙđảnthành chaiChưa xác định
ꪣꪳ ꪒ꫁ꪱꪙ: tay thành chai
#8838ꪹꪜꪸꪙpềnthànhChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ ꪹꪜꪸꪙ: việc chưa thành
#7629ꪵꪗꪉthẽngthànhChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪙꪮꪀ ꪵꪗꪉ: ở ngoại thành
#13499ꪬꪴꪚhúpthàmChưa xác định
ꪬꪴꪚ ꪀꪲꪙ: tham ăn
#7974ꪵꪘꪉ ꪵꪏnèng sẽthà, thà rằngChưa xác định
ꪵꪘꪉ ꪵꪏ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪹꪀꪱ꪿ ꪵꪫꪙ ꪒꪲ ꪹꪏ: thà làm như cũ còn tốt hơn