Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 178
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10068ꪡꪳꪒfựtvỏng, ngỏngChưa xác định
ꪡꪳꪒ ꪬꪱꪉ: vỏng đuôi; ngỏng đuôi
#10067ꪡꪳꪒfựtbậtChưa xác định
ꪁꪽ ꪵꪭ꫁ꪫ ꪡꪳꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: cần bẫy bật lên
#10066ꪠꪳꪒfứt—Chưa xác định—
#10065ꪠꪳꪒfứtrítChưa xác định
ꪵꪎ ꪀꪫꪱꪉ ꪖꪲꪚ ꪠꪳꪒ: xe đạp đạp rít
#10064ꪠꪳꪒfứtbếtsợi mảnhChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪠꪳꪒ ꪎꪱꪉ ꪥꪱꪀ: tóc bết khó chải
#10063ꪹꪡꪒfượtlô xô, sóng sánh, sánhChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪹꪡꪒ: sóng nước lô xô
#10062ꪹꪡꪒfượttràn tràoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪡꪒ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪮꪮꪀ: nước tràn ra bát
#10061ꪹꪡ꫁ꪉfượngnửa, phầnchiều dọcChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪡ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: ăn hết nửa quả bưởi
#10060ꪹꪡꪉfưỡngrơm, rạChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪣꪴꪉ ꪹꪡꪉ: nhà lợp rơm
#10059ꪹꪡꪉfưỡngkhếcâyChưa xác định—
#10058ꪹꪠꪉfườngphươngChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪹꪠꪉ ꪡ꫁ꪱ: bốn phương trời
#10057ꪹꪡ꫁ꪙ ꪹꪯꪷꪥfượn ỡieo ôiChưa xác định
ꪹꪡ꫁ꪙ ꪹꪯꪷꪥ! ꪼꪀ꪿ ꪔꪱꪥ ꪵꪩ꫁ꪫ!: eo ôi! gà chết rồi!
#10056ꪹꪡꪉ ꪼꪪfưỡng vàylay độngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪖꪺꪉ ꪚꪮꪀ ꪹꪡꪙ ꪼꪪ: gió lay động đóa hoa
#10055ꪹꪡꪙ ꪘꪳꪉfưỡn nừngđung đưa, rung rinhChưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪹꪡꪙ ꪘꪳꪉ: ngọn cây đung đưa
#10054ꪹꪡꪙfưỡnxoay chuyểnChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪡꪙ: lòng không xoay chuyển
#10053ꪹꪡꪙfưỡnrung động, layChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪹꪡꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪙ: gió rung động cả nhà
#10052ꪹꪠꪀ ꪣꪽfướk mẵnhoa màuChưa xác định—
#10051ꪹꪠꪀfướkkhoai sọcâyChưa xác định—
#10050ꪹꪡꪥfưỡi—Chưa xác định—
#10049ꪹꪡꪥfưỡihiên, hèChưa xác định
ꪹꪡꪙ ꪹꪭꪙ: hiên nhà