Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10417 | ꪵꪣ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ | me kốc | — | Chưa xác định | — |
| #10424 | ꪵꪣ꪿ ꪵꪀ꪿ | me ké | gái nạ dòng, gái có chồng | Chưa xác định | — |
| #10415 | ꪵꪣ꪿ ꪮꪱ | me à | bà côđối thoại | Chưa xác định | — |
| #10436 | ꪵꪣ꪿ ꪮꪮꪀ ꪹꪙ꫁ | me ók nựa | mẫu thân, thân mẫuvh | Chưa xác định | — |
| #10421 | ꪵꪣ꪿ ꪬ꪿ꪱꪉ | me háng | gái bỏ lửng | Chưa xác định | — |
| #10425 | ꪵꪣ꪿ ꪩ꪿ꪱꪣ | me lam | bà mối | Chưa xác định | — |
| #10426 | ꪵꪣ꪿ ꪩꪺ | me lũa | bà thímđối thoại | Chưa xác định | — |
| #10427 | ꪵꪣ꪿ ꪨꪺꪉ | me luồng | bà cả | Chưa xác định | — |
| #10419 | ꪵꪣ꪿ ꪥ꪿ꪱ | me da | mẹ chồng | Chưa xác định | — |
| #10430 | ꪵꪣ꪿ ꪣꪳ | me mữ | — | Chưa xác định | — |
| #10429 | ꪵꪣ꪿ ꪣꪮꪉ | me mõng | — | Chưa xác định | — |
| #10428 | ꪵꪣ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥ | me mải | bà góa, gái góa | Chưa xác định | — |
| #10440 | ꪵꪣ꪿ ꪝꪱ ꪒꪷ꪿ | me pã đó | thiếu phụ, gái son trẻ | Chưa xác định | — |
| #10438 | ꪵꪣ꪿ ꪝꪱ | me pã | — | Chưa xác định | — |
| #10439 | ꪵꪣ꪿ ꪝꪱ | me pã | bà | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪝꪱ ꪙ꫁ꪽ ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁: bà ấy lắm mồm |
| #10437 | ꪵꪣ꪿ ꪜ꫁ꪱ | me pả | bác gái, bá | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪜ꫁ꪱ ꪮꪮꪀ: bác gái ruột; bá ruột |
| #10441 | ꪵꪣ꪿ ꪜꪱꪥ | me pài | lẽ mọn | Chưa xác định | — |
| #10431 | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪱ | me nạ | bà dìđối thoại | Chưa xác định | — |
| #10434 | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ | me nọi | lẽ, bà hai | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: làm lẽ |
| #10435 | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ | me nọi | con bé | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪵꪝꪀ: con bé lém lỉnh |