Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 177
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10273ꪵꪣ꫁ꪉmẹngvữngtrẻ điChưa xác định
ꪨꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪭꪸ ꪼꪜ ꪵꪣ꫁ꪉ: cháu đi chưa vững
#10274ꪵꪣ꫁ꪉmẹngtài trèo, tài bơiChưa xác định
ꪵꪣ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: tài trèo cây
#10275ꪵꪣ꫁ꪉmẹngsâurăngChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣ꫁ꪉ: răng bị sâu
#10105ꪵꪣ꫁ꪀ ꪹꪩꪒmẹc lượtmạch máuChưa xác định—
#10104ꪵꪣ꫁ꪀmẹcmạchChưa xác định
ꪵꪣ꫁ꪀ ꪙꪾ꫁: mạch nước
#10422ꪵꪣ꫁ ꪭ꫁ꪱꪉmẹ hạnggái bỏ chồng, gái chồng bỏChưa xác định—
#10442ꪵꪣ꫁mẹsâu măngnhỏChưa xác định—
#10462ꪵꪣ꪿ꪙ ꪫ꪿ꪱmen vaté ra, hóa raChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪻꪎ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪄꪴ꪿ꪙ: tưởng trong té ra đục
#10459ꪵꪣ꪿ꪙ ꪨꪷmen lòphải rồiChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪨꪷ: nói như thế phải rồi
#10460ꪵꪣ꪿ꪙ ꪝꪷmen põhòa hợpChưa xác định
ꪠꪺ ꪣꪸ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪝꪷ: vợ chồng hòa hợp
#10461ꪵꪣ꪿ꪙ ꪝꪷmen põổn thỏaChưa xác định
ꪋꪴ꪿ ꪫꪸꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪝꪷ ꪹꪢꪸꪒ: mọi việc ổn thỏa cả
#10453ꪵꪣ꪿ꪙmen—mlChưa xác định—
#10454ꪵꪣ꪿ꪙmenmenChưa xác định
ꪼꪒꪈ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪕꪱꪉ: đi đúng đường
#10455ꪵꪣ꪿ꪙmenphảiChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪡꪰꪉ: nói ai cũng nghe
#10456ꪵꪣ꪿ꪙmenhợpChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪽ: ăn ở hợp nhau
#10457ꪵꪣ꪿ꪙmentrúngChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪄ꫁ꪮꪥ: nói trúng ý tôi
#10458ꪵꪣ꪿ꪙmentrùng hợpChưa xác định
ꪁꪫꪱꪣ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪽ: lời khai trùng hợp nhau
#10423ꪵꪣ꪿ ꪹꪭꪙme hưỡnbà chủ, bà chủ nhàChưa xác định—
#10416ꪵꪣ꪿ ꪹꪚꪱ꫁me bảumụbà mụChưa xác định
ꪵꪎꪙ ꪵꪣ꪿ ꪹꪚꪱ꫁: cúng mụ
#10418ꪵꪣ꪿ ꪶꪁꪙme kỗnbà, mụlên mặt hoặc ghétChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪶꪁꪙ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪻꪠ꫁: bà này chẳng sợ ai