Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 177
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5026ꪵꪎꪚsépthèmChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: thèm chua
#10451ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn mothè lèChưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪖꪴ꪿ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ ꪮꪮꪀ ꪙꪮꪀ ꪝꪱꪙ: đầu đũa thè lè ra ngoài mâm
#9774ꪠꪲ ꪔꪱꪥfì tàithây ma, xác chếtChưa xác định
* ꪠꪲ ꪔꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪜꪱꪀ: thây ma không có mồm; xác chết không hồn
#2954ꪀꪲ꪿ꪙ ꪉꪸ꫁kín ngịathân tínvhChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪀꪲ꪿ꪙ ꪉꪸ꫁ ꪣꪲ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪩꪳꪣ ꪎꪸ: nơi thân tín không sao quên được
#3301ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀók ékthân tínChưa xác định
ꪤꪱꪫ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀ: gioa cho người thân tín
#7669ꪗꪰꪒ ꪗꪷ꫁thặt thọthân thiếtChưa xác định
ꪛ꫁ꪱꪙ ꪗꪰꪒ ꪗꪷ꫁ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: bạn thân thiết từ nhỏ
#7357ꪶꪔꪙ ꪁꪲꪉtồn kĩngthân sinhChưa xác định
ꪜꪺ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪔꪙ ꪁꪲꪉ: thờ phụng thân sinh
#4348ꪊꪮꪣ ꪹꪝꪱchòm pãuthân sinhvhChưa xác định
ꪊꪴꪉ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪊꪮꪣ ꪹꪝꪱ: tưởng nhớ thân sinh
#4074ꪊꪾ ꪋ꫁ꪽchằm chặnthân nhân, thân quyến, thân cậnChưa xác định—
#11647ꪩꪾ ꪶꪁꪙlẵm kỗnthân người, con người Chưa xác định
ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪩꪾ ꪶꪁꪙ: dài bằng thân người
#11650ꪩꪾ ꪣꪷ꪿lẵm mothân người Chưa xác định
ꪵꪕꪀ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪼꪢ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: đo thân người may quần áo
#7356ꪶꪔꪙ ꪅꪱꪙtồn khãnthân mẫuvhChưa xác định
ꪶꪔꪙ ꪅꪱꪙ ꪚꪰꪉ ꪚꪸ꪿ꪙ: thân mẫu qua đời
#3778ꪉ꫁ꪮꪙ ꪼꪖngọn thàythân càyChưa xác định—
#4922ꪎꪽsằnthânChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪜꪷ꪿ꪀ ꪎꪽ: năm mậu thân
#5044ꪹꪎꪸꪙsềnthânvhChưa xác định
ꪹꪎꪸꪙ ꪑꪲꪉ ꪠꪸꪫ ꪼꪜ꪿: thân gái dặm trường
#7352ꪶꪔꪙtồnthânvhChưa xác định
ꪹꪥ꪿ꪉ ꪹꪏꪉ ꪶꪔꪙ ꪄ꫁ꪮꪥ: như thể thân tôi
#1171ꪀꪾ꪿kắmthâm, sẫmTính từ
ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿: đổ thẫm; đỏ sẫm
#1169ꪀꪾ꪿ ꪙꪴꪣkắm nũmthâm tímTính từ
ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪀꪾ꪿ ꪙꪴꪣ: mình mẩy thâm tím
#811ꪚꪴꪚ ꪙꪴꪣbúp nũmthâm tímTính từ
ꪚꪴꪚ ꪙꪴꪣ ꪬꪺ ꪻꪊ:
#4998ꪵꪏꪣ ꪵꪏꪀsẽm sẹkthâm thúyChưa xác định
* ꪹꪊꪱ꫁ ꪉꪮꪙ ꪹꪎꪱ꪿ ꪵꪏꪣ ꪵꪏꪀ: mình thông người ta thâm thúy