Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5026 | ꪵꪎꪚ | sép | thèm | Chưa xác định | ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: thèm chua |
| #10451 | ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ | mẽn mo | thè lè | Chưa xác định | ꪜꪱꪥ ꪖꪴ꪿ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ ꪮꪮꪀ ꪙꪮꪀ ꪝꪱꪙ: đầu đũa thè lè ra ngoài mâm |
| #9774 | ꪠꪲ ꪔꪱꪥ | fì tài | thây ma, xác chết | Chưa xác định | * ꪠꪲ ꪔꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪜꪱꪀ: thây ma không có mồm; xác chết không hồn |
| #2954 | ꪀꪲ꪿ꪙ ꪉꪸ꫁ | kín ngịa | thân tínvh | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪀꪲ꪿ꪙ ꪉꪸ꫁ ꪣꪲ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪩꪳꪣ ꪎꪸ: nơi thân tín không sao quên được |
| #3301 | ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀ | ók ék | thân tín | Chưa xác định | ꪤꪱꪫ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀ: gioa cho người thân tín |
| #7669 | ꪗꪰꪒ ꪗꪷ꫁ | thặt thọ | thân thiết | Chưa xác định | ꪛ꫁ꪱꪙ ꪗꪰꪒ ꪗꪷ꫁ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: bạn thân thiết từ nhỏ |
| #7357 | ꪶꪔꪙ ꪁꪲꪉ | tồn kĩng | thân sinh | Chưa xác định | ꪜꪺ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪔꪙ ꪁꪲꪉ: thờ phụng thân sinh |
| #4348 | ꪊꪮꪣ ꪹꪝꪱ | chòm pãu | thân sinhvh | Chưa xác định | ꪊꪴꪉ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪊꪮꪣ ꪹꪝꪱ: tưởng nhớ thân sinh |
| #4074 | ꪊꪾ ꪋ꫁ꪽ | chằm chặn | thân nhân, thân quyến, thân cận | Chưa xác định | — |
| #11647 | ꪩꪾ ꪶꪁꪙ | lẵm kỗn | thân người, con người | Chưa xác định | ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪩꪾ ꪶꪁꪙ: dài bằng thân người |
| #11650 | ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ | lẵm mo | thân người | Chưa xác định | ꪵꪕꪀ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪼꪢ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: đo thân người may quần áo |
| #7356 | ꪶꪔꪙ ꪅꪱꪙ | tồn khãn | thân mẫuvh | Chưa xác định | ꪶꪔꪙ ꪅꪱꪙ ꪚꪰꪉ ꪚꪸ꪿ꪙ: thân mẫu qua đời |
| #3778 | ꪉ꫁ꪮꪙ ꪼꪖ | ngọn thày | thân cày | Chưa xác định | — |
| #4922 | ꪎꪽ | sằn | thân | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪜꪷ꪿ꪀ ꪎꪽ: năm mậu thân |
| #5044 | ꪹꪎꪸꪙ | sền | thânvh | Chưa xác định | ꪹꪎꪸꪙ ꪑꪲꪉ ꪠꪸꪫ ꪼꪜ꪿: thân gái dặm trường |
| #7352 | ꪶꪔꪙ | tồn | thânvh | Chưa xác định | ꪹꪥ꪿ꪉ ꪹꪏꪉ ꪶꪔꪙ ꪄ꫁ꪮꪥ: như thể thân tôi |
| #1171 | ꪀꪾ꪿ | kắm | thâm, sẫm | Tính từ | ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿: đổ thẫm; đỏ sẫm |
| #1169 | ꪀꪾ꪿ ꪙꪴꪣ | kắm nũm | thâm tím | Tính từ | ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪀꪾ꪿ ꪙꪴꪣ: mình mẩy thâm tím |
| #811 | ꪚꪴꪚ ꪙꪴꪣ | búp nũm | thâm tím | Tính từ | ꪚꪴꪚ ꪙꪴꪣ ꪬꪺ ꪻꪊ: |
| #4998 | ꪵꪏꪣ ꪵꪏꪀ | sẽm sẹk | thâm thúy | Chưa xác định | * ꪹꪊꪱ꫁ ꪉꪮꪙ ꪹꪎꪱ꪿ ꪵꪏꪣ ꪵꪏꪀ: mình thông người ta thâm thúy |