Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11729 | ꪵꪨꪣ ꪎꪱꪉ | lèm sàng | xom | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪵꪨꪣ ꪎꪱꪉ ꪵꪕꪉ ꪜꪱ: lấy xom xiên cá |
| #11730 | ꪵꪨꪣ ꪎꪱꪉ | lèm sàng | dĩa | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪵꪨꪣ ꪎꪱꪉ ꪜꪰꪒ ꪹꪐ꪿ ꪀꪲꪙ: dùng dĩa cắm thịt trâu |
| #11726 | ꪵꪨꪣ | lèm | nhọn | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪵꪨꪣ: dao nhọn |
| #11707 | ꪵꪨ ꪶꪬꪉ | lè hồng | đĩa sâu đáyq | Chưa xác định | — |
| #11706 | ꪵꪨ | lè | đĩa | Chưa xác định | ꪵꪨ ꪩꪱꪥ ꪚꪮꪀ: đĩa hoa |
| #11119 | ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ | dẹp dẹp | vèo vèo | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ: lá cây bay vèo vèo |
| #11120 | ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ | dẹp dẹp | phất phơ | Chưa xác định | ꪹꪁꪷ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ: cờ bay phất phơ |
| #11118 | ꪵꪥꪚ | dẹp | vèo | Chưa xác định | ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪼꪜ: tờ giấy bay vèo đi |
| #11040 | ꪵꪥꪉ ꪅꪱꪫ | dẽng khão | — | Chưa xác định | — |
| #11039 | ꪵꪥꪉ | dẽng | — | Chưa xác định | — |
| #11115 | ꪵꪥ ꪵꪥ | dẽ dẽ | phấp phới | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪜꪲꪫ ꪵꪥ ꪵꪥ: lá cờ bay phấp phới |
| #11116 | ꪵꪥ ꪵꪥ | dẽ dẽ | rộn ràngtrẻ | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪋꪸꪫ ꪵꪥ ꪵꪥ: các em vui rộng ràng |
| #11117 | ꪵꪥ ꪵꪥ | dẽ dẽ | hắt hiu, hây hẩy | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪵꪥ ꪵꪥ: gió hắt hiu |
| #11038 | ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪥ꫁ | déng dẹ | chích chòe | Chưa xác định | — |
| #11036 | ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁ | déng dẻ | kiễng chân, kiễng | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đứng kiễng chân |
| #11037 | ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁ | déng dẻ | nhón gót, nhón chân, nhón | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đi nhón gót |
| #11035 | ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉ | dèng dèng | giong ruổivh | Chưa xác định | ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: giong ruổi nơi mường xa |
| #10464 | ꪵꪣ꫁ꪙ ꪵꪣ꫁ꪙ | mẹn mẹn | chằm chằm | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪵꪣ꫁ꪙ ꪵꪣ꫁ꪙ: nhìn chằm chằm |
| #10465 | ꪵꪣ꫁ꪙ ꪉꪮꪥ | mẹn ngõi | —ml | Chưa xác định | — |
| #10463 | ꪵꪣ꫁ꪙ | mẹn | — | Chưa xác định | — |