Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #497 | ꪚꪾꪚ | bắp | thíđánh bài | Động từ | ꪚꪾꪚ ꪎꪸ ꪶꪔ ꪡ꫁ꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: thí đi một con bài |
| #3856 | ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ | ngực ngực | thình thịch | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ: tim đập thình thịch |
| #8387 | ꪙꪳ꫁ꪀ ꪙꪳ꫁ꪀ | nực nực | thình thịch | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳ꫁ꪀ ꪙꪳ꫁ꪀ: trống ngực đánh thình thịch |
| #7541 | ꪕꪳ꪿ꪀ ꪕꪳ꫁ꪀ | tực tực | thình thình, thình thịch | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁ ꪕꪳ꫁ꪀ ꪕꪳ꫁ꪀ: trống tim đập thình thình |
| #2825 | ꪅꪳ꪿ꪉ ꪅꪳ꪿ꪉ | khưng khưng | thình thình | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪔꪴ ꪅꪳ꪿ꪉ ꪅꪳ꪿ꪉ: đập cửa thình thình |
| #5061 | ꪎꪲ | sì | thìn | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪭꪱꪥ ꪎꪲ: năm bính thìn |
| #803 | ꪚ꪿ꪺꪉ | buống | thìa, muỗng | Danh từ | ꪚ꪿ꪺꪉ ꪬꪸꪀ: thìa nhôm |
| #13117 | ꪬꪮꪣ ꪋꪲ | hòm chĩ | thìa là | Chưa xác định | — |
| #12062 | ꪨꪴ꪿ | lú | thì, á | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪴ ꪨꪴ꪿, ꪀꪴ ꪖꪲ꫁ꪣ ꪎꪸ ꪨꪷ: phải tao thì tao vứt đi rồi |
| #3782 | ꪉꪮꪚ ꪉꪮꪚ | ngọp ngọp | thì thụp | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪩ꫁ ꪉꪮꪚ ꪉꪮꪚ: cúi đầu lạy thì thụp |
| #12717 | ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫ | háo háo | thì thào, thì thầm | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪏꪾꪚ ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫ: tiếng rỉ tai thì thào |
| #12723 | ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫ | háo háo | thì thào, thì thầm | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪏꪾꪚ ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫ: tiếng rỉ tai thì thào |
| #6923 | ꪵꪕ꫁ | tẹ | thì | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: làm thế thì không nên |
| #5422 | ꪶꪎꪙ ꪎꪸ꪿ꪫ | sồn siếu | thêu thùavh | Chưa xác định | — |
| #5016 | ꪵꪎ꪿ꪫ ꪪꪽ | séo vằn | thêu thùa | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ꪫ ꪪꪽ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪣꪳ: thêu thùa khéo tay |
| #5015 | ꪵꪎ꪿ꪫ | séo | thêu | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ꪫ ꪜꪸꪫ: thêu khăn piêu |
| #12015 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ | lông ống | thênh tháng | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: đường rộng thênh thang |
| #7544 | ꪕꪳꪣ ꪵꪕꪙ | tữm tẽn | thêm thắt | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪕꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪨꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ: thêm thắt vào thành lắm chuyện |
| #7543 | ꪔꪳ꪿ꪣ | tứm | thêm | Chưa xác định | * ꪔꪳ꪿ꪣ ꪶꪁꪙ ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪭꪉ: thêm người thêm sức |
| #6562 | ꪔꪱꪥ ꪤꪱꪀ | tài dák | thèm khát | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪤꪱꪀ ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ: thèm khát hoa quả |