Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 175
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11715ꪵꪩ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁lẽ báu đảykhó coiChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ ꪵꪩ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: trẻ con hút thuốc khó coi
#11721ꪵꪩ ꪹꪙ꫁lẽ nựacó vẻ, coi mòiChưa xác định
ꪵꪩ꫁ ꪹꪙ꫁ ꪡ꫁ꪱ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: có vẻ trời sẽ mưa; coi mòi trời sẽ mưa
#11722ꪵꪩ ꪹꪙ꫁lẽ nựacoi bộChưa xác định
ꪵꪩ ꪹꪙ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪐ꪿ ꪤꪴ꪿: có bộ làm cao
#11723ꪵꪩ ꪶꪎꪚlẽ sốpchầu mồmChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪩ ꪶꪎꪚ ꪹꪎꪱ꪿: ngồi chầu mồm người ta
#11719ꪵꪩ ꪩꪱꪥ ꪣꪳlẽ lãi mữcoi tay, xem chỉ tay: sãy bói lẽ lãi mữ: thầy bói coi tayChưa xác định—
#11720ꪵꪩ ꪨꪰꪀlẽ lắcnhìn xaChưa xác định
* ꪵꪩ ꪨꪰꪀ ꪹꪬꪸꪙ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: nhìn xa trông rộng
#11716ꪵꪩ ꪊꪾlẽ chằmnhìn gần, thiển cạnChưa xác định—
#11712ꪵꪩlẽxemChưa xác định
ꪵꪩ ꪕꪲ꪿ ꪫꪲ꪿: xem ti vi: xem ti vi
#11713ꪵꪩlẽnhìnChưa xác định
ꪵꪩ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪖꪲ꪿: nhìn cho nó kĩ
#11714ꪵꪩlẽtrôngChưa xác định
ꪵꪩ ꪙ꫁ꪮꪉ: trông em
#11536ꪵꪨ꪿ꪉléngcộtChưa xác định
ꪵꪨ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪥ: cột trâu
#11537ꪵꪨ꪿ꪉléngbịnChưa xác định
ꪵꪨ꪿ꪉ ꪵꪝ: bịn bè
#11538ꪵꪨ꪿ꪉléngneoChưa xác định
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪹꪭ ꪵꪨ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: con thuyền neo lại dưới sông
#11710ꪵꪨ꪿ ꪎꪷlé sòxin xỏ, nài xinChưa xác định
ꪵꪨ꪿ ꪎꪷ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ: xin xỏ tiền nong
#11711ꪵꪨ꪿ ꪎꪷlé sòvan xin, van nỉChưa xác định
ꪵꪨ꪿ ꪎꪷ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪡꪰꪉ ꪻꪬ꫁: van xin mái mới nghe cho
#11708ꪵꪨ꪿létấm giát để đặt né tằmChưa xác định—
#11709ꪵꪨ꪿léđấyChưa xác định
ꪣꪽ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪨ꪿!: nó nói thế đấy!
#11738ꪵꪨꪫlèoloãngChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪵꪨꪫ: cháo loãng
#11727ꪵꪨꪣ ꪪꪲꪒ ꪪꪲꪒlèm vít vítnhọn hoắtChưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪬꪮꪀ ꪵꪨꪣ ꪪꪲꪒ ꪪꪲꪒ: ngọn giáo nhọn hoắt
#11728ꪵꪨꪣ ꪜꪲꪒ ꪜꪲꪒlèm pít pít—Chưa xác định—