Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 174
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10148ꪢꪱꪀ ꪶꪬꪀmák hốk—Chưa xác định—
#10147ꪢꪱꪀ ꪬ꪿ꪮꪥmák hóiquả lặc lè, mướp mánChưa xác định—
#10146ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁mák hỏ—một loại quả rừng giống quả xoan ăn chuaChưa xác định—
#10145ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁mák hỏkhuyChưa xác định
ꪊꪾꪚ ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁ ꪹꪎ꫁: cài khuy áo
#10144ꪢꪱꪀ ꪬꪲ꪿ꪉmák híngnhạc ngựaChưa xác định—
#10143ꪢꪱꪀ ꪵꪬ꫁ꪫmák hẻocủ ấuChưa xác định—
#10142ꪢꪱꪀ ꪵꪭ ꪵꪒꪒmák hẽ đétrôm, sảyChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪵꪭ ꪵꪒꪒ: nóng quá bị nổi rôm
#10141ꪢꪱꪀ ꪭꪾmák hẵmquả giổiChưa xác định—
#10140ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪱ꪿mák háuthảo quảChưa xác định—
#10139ꪢꪱꪀ ꪹꪒ꪿mák đứaquả sungChưa xác định—
#10138ꪢꪱꪀ ꪒꪾmák đằmlămChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪒꪾ ꪁꪫꪱꪥ: lăm trâu
#10137ꪢꪱꪀ ꪵꪒꪉmák đèngsởiChưa xác định—
#10136ꪢꪱꪀ ꪤꪳ꫁ꪙmák dửnquả chanhloại quả dài, sần sùiChưa xác định—
#10135ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥmák kuổiquả chuốiChưa xác định—
#10134ꪢꪱꪀ ꪀꪴ꫁mák kủquả sấuChưa xác định—
#10133ꪢꪱꪀ ꪶꪁ꪿ꪉmák kôngquả táoChưa xác định—
#10132ꪢꪱꪀ ꪀꪷ꪿mák kóhạt giẻChưa xác định—
#10131ꪢꪱꪀ ꪵꪋꪙmák chẽnxúc xắcChưa xác định—
#10130ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿mák klăn klohạchChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪁꪫꪱꪥ: hạch ở cổ trâu
#10129ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽmák kđằnhạchChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽ: nổi hạch