Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10168 | ꪢꪱꪀ ꪩꪴ꫁ | mák lụ | quả bứa | Chưa xác định | — |
| #10167 | ꪢꪱꪀ ꪨꪮꪒ | mák lót | quả nhót | Chưa xác định | — |
| #10166 | ꪢꪱꪀ ꪩꪲꪫ | mák lĩu | quả chanh | Chưa xác định | — |
| #10165 | ꪢꪱꪀ ꪵꪩ꫁ ꪬꪺ ꪹꪄꪱ꪿ | mák lẹ hùa kháu | xương bánh chè | Chưa xác định | — |
| #10164 | ꪢꪱꪀ ꪵꪩ꫁ | mák lẹ | quả bàm bàm | Chưa xác định | — |
| #10163 | ꪢꪱꪀ ꪩꪱꪉ ꪜꪱꪫ | mák lãng pào | quà cau dừa | Chưa xác định | — |
| #10162 | ꪢꪱꪀ ꪩꪱꪉ | mák lãng | quả cau | Chưa xác định | — |
| #10161 | ꪢꪱꪀ ꪩꪱ | mák lã | quả lựu | Chưa xác định | — |
| #10160 | ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ | mák kiểng | quả cam | Chưa xác định | — |
| #10159 | ꪢꪱꪀ ꪹꪄ | mák khừa | quả cà | Chưa xác định | — |
| #10158 | ꪢꪱꪀ ꪶꪄꪨ꪿ꪀ | mák khlốc | bông vụ | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪢꪱꪀ ꪶꪄꪨ꪿ꪀ: đánh bông vụ |
| #10157 | ꪢꪱꪀ ꪵꪄ꪿ꪙ | mák khén | mắc khénthứ hạt cay ở rừng dùng làm gia vị | Danh từ | — |
| #10156 | ꪢꪱꪀ ꪵꪄꪙ | mák khèn | bắp tay | Chưa xác định | — |
| #10155 | ꪢꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁ | mák khảu | quả gấc | Chưa xác định | — |
| #10154 | ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ ꪜ꫁ꪮꪣ | mák khàm pỏm | quả me trònở rừng | Chưa xác định | — |
| #10153 | ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ | mák khàm | quả me | Chưa xác định | — |
| #10152 | ꪢꪱꪀ ꪄꪱ | mák khà | bắp đùi | Chưa xác định | — |
| #10151 | ꪢꪱꪀ ꪵꪀꪒ | mák két | cúc | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪀꪸꪒ ꪹꪎ꫁: cúc áo |
| #10150 | ꪢꪱꪀ ꪬꪴꪒ | mák hút | hạt cơm | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪬꪴꪒ: tay lên hạt cơm |
| #10149 | ꪢꪱꪀ ꪶꪬ꪿ꪉ | mák hống | quả đu đủ | Chưa xác định | — |