Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 173
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12449ꪵꪫꪒvẹttìChưa xác định
ꪵꪫꪒ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪝꪱꪙ: tì tay vào bàn
#12450ꪵꪫꪒvẹtđặtChưa xác định
ꪵꪫꪒ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: đặt tay vào trán
#12428ꪵꪫvẽngănbịchChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪎꪱꪣ ꪵꪫ ꪹꪩꪱ꫁: thóc đầy ngăn bịch
#12435ꪵꪪ꫁ꪙvẻnvòng nhỏtrong bẫy cầnChưa xác định—
#12427ꪵꪪ꫁ ꪪ꪿ꪮꪉvẻ vóngvẽ vờiChưa xác định
ꪵꪪ꫁ ꪪ꪿ꪮꪉ ꪮꪮꪀ ꪔꪳ꪿ꪣ ꪫꪸꪀ: vẻ vời ra thêm việc
#12426ꪵꪪ꫁vẻvẽChưa xác định
ꪵꪪ꫁ ꪶꪔ ꪶꪙ꫁ꪀ: vẽ con chim
#12354ꪵꪪ꪿ꪉ ꪻꪊvéng chàưchia sẻ tấm lòngChưa xác định—
#12356ꪵꪪ꪿ꪉ ꪵꪪvéng vèxẻ chân chimChưa xác định
ꪻꪚ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪵꪪ: lá đu đủ xẻ chân chim
#12355ꪵꪪ꪿ꪉ ꪜꪽvéng pằnchia sẻChưa xác định
ꪵꪪ꪿ꪉ ꪜꪽ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: chia sẻ của cải
#12351ꪵꪪ꪿ꪉvéngxẻđồ mỏngChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪨꪰꪉ: áo xẻ lưng
#12352ꪵꪪ꪿ꪉvéngsẻ, sótChưa xác định
ꪵꪪ꪿ꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁: sẻ bát cơm
#12353ꪵꪪ꪿ꪉvéngchia xẻChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪼꪒ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪀꪽ: chiến tranh phải chia sẻ nhau
#12434ꪵꪪꪙ ꪵꪪvèn vèbè bèChưa xác định
ꪻꪚ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪪꪙ ꪵꪪ: cái bát bè bè
#12433ꪵꪪꪙ ꪣꪳvèn mữnhẫnChưa xác định
ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: nhẫn vàng
#12432ꪵꪪꪙvènvòngkim loạiChưa xác định
ꪵꪪꪙ ꪹꪉꪷꪙ: vòng bạc
#11743ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪳlẹo mữrảnh tay, rồi tay, ngơi tayChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪳ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: mới rảnh tay một tí
#11744ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪲꪒlẹo pítxong hẳn, xong hết, dứt diểmChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪲꪒ: làm cho xong hẳn
#11742ꪵꪩ꫁ꪫ ꪋ꪿ꪺlẹo chuaxong đờiChưa xác định
* ꪵꪩ꫁ꪫ ꪋ꪿ꪺ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪱꪙ: xong đời hết kiếp
#11740ꪵꪩ꫁ꪫlẹoxongChưa xác định
* ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪭꪴ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc làm có lúc xong
#11741ꪵꪩ꫁ꪫlẹorồiChưa xác định
ꪹꪣ ꪹꪭꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: về nhà rồi