Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5165 | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪁꪴ꪿ | síng ku | bạn thân, bằng hữu | Chưa xác định | — |
| #5166 | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ | síng khòng | gia sản | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉ: gia sản bình thường |
| #5164 | ꪎꪲ꪿ꪉ | síng | — | Chưa xác định | — |
| #5154 | ꪎꪲ꪿ꪙ ꪬꪴ | sín hù | xẻo tai | Chưa xác định | — |
| #5148 | ꪎꪲꪀ ꪙꪾ꫁ | sík nặm | bếp nước | Chưa xác định | — |
| #5147 | ꪎꪲꪀ | sík | — | Chưa xác định | — |
| #5100 | ꪎꪲ꪿ꪀ ꪵꪋꪙ | síc chẽn | xóc đĩa | Chưa xác định | ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪎꪲ꪿ꪀ ꪵꪋꪙ: cấm xóc đĩa |
| #5099 | ꪎꪸ꪿ | sía | địu, đìu | Chưa xác định | ꪎꪸ꪿ ꪩꪴꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: địu con nhỏ |
| #5072 | ꪎꪲ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙ | sí đản | bốn bề | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪣꪲ ꪠꪱ: bốn bề có tường |
| #5074 | ꪎꪲ꪿ ꪔꪳ꪿ꪉ | sí tứng | bốn cạnh | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: bốn cạnh bằng nhau |
| #5075 | ꪎꪲ꪿ ꪎꪲꪚ | sí síp | bốn mươi | Chưa xác định | — |
| #5073 | ꪎꪲ꪿ ꪠ꪿ꪱꪥ | sí fái | bốn phía, bốn bên | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪣꪲ ꪭ꫁ꪺ: bốn phía có hàng rào |
| #5071 | ꪎꪲ꪿ | sí | bốn | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ ꪶꪁꪙ: bốn người |
| #5163 | ꪎꪲꪉ ꪬꪸꪣ | sìng hiềm | diêm sinh và diêm tiêu | Chưa xác định | — |
| #5162 | ꪎꪲꪉ ꪤ꫁ꪺ | sìng dủa | kèo | Chưa xác định | ꪜꪴ꪿ꪀ ꪎꪲꪉ ꪥꪺ: dựng kèo |
| #5160 | ꪎꪲꪉ | sìng | diêm sinh, lưu huỳnh | Chưa xác định | — |
| #5161 | ꪎꪲꪉ | sìng | sinhvh | Chưa xác định | * ꪣꪳ꫁ ꪮꪮꪀ ꪹꪫꪸꪙ ꪎꪲꪉ: ngày đẻ ngày sinh; ngày sinh tháng đẻ |
| #5153 | ꪎꪲꪙ ꪁꪺꪙ | sìn kuỗn | hồng quầnvh | Chưa xác định | ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪎꪲꪙ ꪁꪺꪙ: xa cách hồng quần |
| #5152 | ꪎꪲꪙ | sìn | gọtbằng dao | Chưa xác định | ꪎꪲꪙ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪣ꫁ꪱꪥ: gọt đầu cây |
| #5090 | ꪎꪸ ꪒꪱꪥ | sìa đài | tiếc rẻ | Chưa xác định | ꪄꪰ꫁ꪉ ꪀꪴꪚ ꪄꪱꪒ ꪎꪸ ꪒꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ: cái nón rách tiếc rẻ làm gì! |