Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 172
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10188ꪢꪱꪀ ꪐ꫁ꪱmák nhảhạch cỏChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪐ꫁ꪱ ꪪꪱꪥ: hạch cỏ gà
#10187ꪢꪱꪀ ꪉ꪿ꪫꪱmák ngoaquả vảChưa xác định—
#10186ꪢꪱꪀ ꪵꪉmák ngẽquả quýtChưa xác định—
#10185ꪢꪱꪀ ꪉꪱmák ngãvừngChưa xác định—
#10184ꪢꪱꪀ ꪙꪱꪫmák nãoquả chấpChưa xác định—
#10183ꪢꪱꪀ ꪘꪱꪫmák nàogai gốcChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪘꪱꪫ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: sợ quá nổi gai ốc
#10182ꪢꪱꪀ ꪵꪘ꫁ꪉmák nẻngquả san nhânChưa xác định—
#10181ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉmák muôngquả xoàiChưa xác định—
#10180ꪢꪱꪀ ꪊꪱꪥmák chàiquả muỗmChưa xác định—
#10179ꪢꪱꪀ ꪣꪺmák mũamùa màngChưa xác định
ꪹꪤꪱ ꪤꪱ ꪢꪱꪀ ꪣꪺ: chăm bón mùa màng
#10178ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁mák mịquả mítChưa xác định—
#10177ꪢꪱꪀ ꪣ꫁ꪽmák mặnquả mậnChưa xác định—
#10176ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁mák mạy—Chưa xác định—
#10175ꪢꪱꪀ ꪣꪱꪒmák mạttêChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪬꪷꪉ ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪣꪱꪒ: ngồi lâu chân bị tê
#10174ꪢꪱꪀ ꪣꪱꪒmák mạthạt tiêu rừngChưa xác định—
#10173ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉmák mẽnghoa quảChưa xác định—
#10172ꪢꪱꪀ ꪢ꪿ꪱꪙmák mándị dứngChưa xác định—
#10171ꪢꪱꪀ ꪢ꪿ꪱꪙmák máncà chuaChưa xác định—
#10170ꪢꪱꪀ ꪹꪨꪥmák lườihạt cườmChưa xác định—
#10169ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉmák luồngđậu mùaChưa xác định—