Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12892 | ꪵꪬ | hè | — | Chưa xác định | — |
| #12431 | ꪵꪫ꫁ | vẹ | khoáy | Chưa xác định | ꪵꪫ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: khoáy trâu |
| #12448 | ꪵꪫ꪿ꪫ | veo | mẻ, sứt | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪫ꪿ꪫ: cái bát mẻ |
| #12444 | ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉ | ven sẽng | gương sáng | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ: làm gương sáng cho dân |
| #12445 | ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉ | ven sẽng | gương mẫu, mẫu mực | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉ: can bộ gương mẫu |
| #12443 | ꪵꪫ꪿ꪙ ꪔꪱ ꪹꪖꪱ꫁ | ven tà thảu | kính lão | Chưa xác định | — |
| #12442 | ꪵꪫ꪿ꪙ ꪔꪱ ꪵꪒꪒ | ven tà đét | kính râm | Chưa xác định | — |
| #12441 | ꪵꪫ꪿ꪙ ꪔꪱ | ven tà | kính, kính mắt | Chưa xác định | ꪕꪳ꪿ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪔꪱ: đeo kính; đeo kính mắt |
| #12439 | ꪵꪫ꪿ꪙ | ven | kíng | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ: của kính |
| #12440 | ꪵꪫ꪿ꪙ | ven | gương | Chưa xác định | ꪐꪸ꫁ꪣ ꪵꪫ꪿ꪙ: soi gương |
| #12358 | ꪵꪫ꪿ꪉ ꪨꪰꪉ | veng lằng | bọc hậu | Chưa xác định | ꪵꪫ꪿ꪉ ꪨꪰꪉ ꪕꪾꪚ: đánh bọc hậu |
| #12357 | ꪵꪫ꪿ꪉ | veng | quành | Chưa xác định | ꪵꪫ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: quành sang bên trái |
| #12429 | ꪵꪫ꪿ | ve | nghỉ chân, ghé | Chưa xác định | ꪵꪫ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: nghỉ chân ở nhà bạn |
| #12430 | ꪵꪫ꪿ | ve | đảo, tạt, tắp | Chưa xác định | ꪵꪫ꪿ ꪹꪭꪙ ꪶꪋꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: đảo về nhà một lát |
| #12446 | ꪵꪫꪫ ꪵꪫꪫ | vẽo vẽo | vèo vèo | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪵꪫꪫ ꪵꪫꪫ: lửa cháy vèo vèo |
| #12447 | ꪵꪫꪫ ꪵꪫꪫ | vẽo vẽo | oe oe | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪵꪫꪫ ꪵꪫꪫ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: khóc oe oe suốt ngày |
| #12495 | ꪵꪫꪩꪒ ꪵꪫꪩꪒ | vlẹt vlẹt | lép bép | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪵꪫꪩꪒ ꪵꪫꪩꪒ: lửa cháy nổ lép bép |
| #12436 | ꪵꪫꪙ | vẽn | lại | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪏꪾ꫁ ꪵꪫꪙ ꪒꪲ: được như thế lài càng tốt |
| #12437 | ꪵꪫꪙ | vẽn | hơi | Chưa xác định | ꪣꪳꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪫꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪏ ꪀꪴ: anh làm hơi nhiều hơn tôi |
| #12438 | ꪵꪫꪙ | vẽn | đỡ, hơn | p. | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪵꪊꪚ ꪑꪰꪉ ꪵꪫꪙ: chỗ đau đã đỡ |