Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5254 | ꪎꪮꪥ | sòi | khíu | Chưa xác định | ꪎꪮꪥ ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ: khíu áo rách |
| #5246 | ꪎꪷ ꪫꪱꪙ | sò vãn | van xinvh | Chưa xác định | — |
| #5243 | ꪎꪷ ꪣꪱ | sò mã | mạn phép | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪣꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪝꪲ꪿ ꪹꪙꪷ!: mạn phép ông anh nhé! |
| #5244 | ꪎꪷ ꪡ꫁ꪱ | sò fạ | vái trời | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪣꪳ ꪎꪷ ꪡ꫁ꪱ: chắp tay vái trời |
| #5245 | ꪎꪷ ꪠꪲꪒ | sò fít | xin lỗi | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪠꪲꪒ ꪹꪤꪷꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ: xin lỗi dân bản |
| #5242 | ꪎꪷ ꪼꪚ꫁ | sò bảy | van lơnvh | Chưa xác định | — |
| #5240 | ꪎꪷ | sò | xin | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: xin đi học |
| #5241 | ꪎꪷ | sò | vái | Chưa xác định | * ꪎꪷ ꪡ꫁ꪱ ꪎꪷ ꪒꪲꪙ: vái trời vái đất |
| #5178 | ꪎꪲ꪿ꪫ | síu | đục | Chưa xác định | ꪣꪱꪀ ꪎꪲ꪿ꪫ: cái đục |
| #5179 | ꪎꪲ꪿ꪫ | síu | đục | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ꪫ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đục cột nhà |
| #5176 | ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ | sít sít | vun vúttrên nước | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ: cá lao vun vút |
| #5177 | ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ | sít sít | phọt | Chưa xác định | ꪹꪩꪒ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ: phọt máu |
| #5175 | ꪎꪲꪒ ꪵꪎꪫ | sít sèo | suýt | Chưa xác định | ꪎꪲꪒ ꪵꪎꪫ ꪬꪱ ꪶꪩ꫁ꪣ: suýt nữa thì ngã |
| #5174 | ꪎꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ | sít nọi nưng | — | Chưa xác định | — |
| #5170 | ꪎꪲꪒ | sít | xịt, thụt | Chưa xác định | ꪎꪲꪒ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ: xịt nước vào luống rau |
| #5171 | ꪎꪲꪒ | sít | thí | Chưa xác định | ꪎꪲꪒ ꪻꪬ꫁ ꪁꪾ ꪹꪐ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: thí cho một miếng thịt |
| #5172 | ꪎꪲꪒ | sít | xoẹt | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪲꪒ ꪼꪜ: chạy xoẹt đi |
| #5173 | ꪎꪲꪒ | sít | xớt | Chưa xác định | ꪓ꫁ꪱꪙ ꪎꪲꪒ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ: đạn xớt qua đầu |
| #5169 | ꪎꪲꪚ | síp | mười, mươi | Chưa xác định | ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: mười năm |
| #5167 | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ | síng sào | nhện | Chưa xác định | ꪻꪥ ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ: tơ nhện |