Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3492 | ꪯꪴꪥ | ũi | thươngtrẻ | Chưa xác định | ꪯꪴꪥ ꪮꪲ꪿ ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉ ꪹꪙꪷ!: bé thương của chị ngoan nhé! |
| #1057 | ꪀ꪿ꪱꪫ | káo | thưa, trình, kính | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪫ ꪭꪮꪒ ꪀꪫꪱꪙ: thưa trình đến quan |
| #12674 | ꪬ꪿ꪱꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ | háng híng | thưa thớt | Chưa xác định | ꪎꪱꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ: đan thưa thớt |
| #12636 | ꪭꪱꪣ | hãm | thưasinh đẻ | Chưa xác định | ꪭꪱꪣ ꪣꪲ ꪩꪴꪀ: thưa đẻ |
| #12668 | ꪬ꪿ꪱꪉ | háng | thưa | Chưa xác định | ꪎꪱꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ: đan thưa |
| #1689 | ꪹꪁꪷꪉ | kỡng | thưanúi rừng | Tính từ | ꪜ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪉ: rừng thưa |
| #2095 | ꪄꪱꪙ | khàn | thưa | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪄꪱꪙ: gọi không thưa |
| #4243 | ꪋꪸꪉ | chiễng | thưa | Chưa xác định | ꪋꪸꪉ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: thưa bà con |
| #5669 | ꪎꪳ ꪶꪨꪉ | sừ lồng | thư nặc danh | Chưa xác định | — |
| #5671 | ꪎꪳ ꪎꪱꪙ | sừ sàn | thư từ, thư tín | Chưa xác định | — |
| #5668 | ꪎꪳ | sừ | thư | Chưa xác định | ꪠꪱꪀ ꪎꪳ: gửi thư |
| #13111 | ꪬꪮꪣ | hòm | thơm, hương | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ: mùi thơm |
| #13123 | ꪬꪮꪣ ꪀꪲ꪿ꪙ | hòm kín | thơm ngát, thơm nứcvh | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪼꪄ ꪬꪮꪣ ꪀꪲ꪿ꪙ: hoa nở thơm ngát |
| #13138 | ꪬꪮꪣ ꪀꪲ꪿ꪙ | hòm kín | thơm ngát, thơm nứcvh | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪼꪄ ꪬꪮꪣ ꪀꪲ꪿ꪙ: hoa nở thơm ngát |
| #3363 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪒꪉ | ón đèng | thơ ấu | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪵꪔ꪿ ꪹꪣ꪿ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪒꪉ: dạy con từ thời thơ ấu; từ thuở nhỏ còn thơ |
| #11751 | ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪵꪩꪚ | lệc lẹp | thơ ngây, làn nhẵng lệc lẹp hễ chắc sằng: cháu còn thơ ngây chưa biết gì | Chưa xác định | — |
| #3373 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ | ón nọi | thơ ngâyvh | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪰꪀ ꪻꪊ ꪹꪯꪸꪣ: con thơ ngây sao biết lòng mẹ |
| #3043 | ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ | koãm khắp | thơ ca | Chưa xác định | ꪚꪰꪀ ꪚꪮꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ: sáng tác thơ ca |
| #7618 | ꪖꪱꪉ | thàng | thăng | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪖꪱꪉ ꪊꪳ꪿ꪀ: được thăng chức |
| #4921 | ꪎꪽ | sằn | thăn | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪎꪽ: thịt thăn |