Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 171
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12917ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫhéo btẻonhăn nheoChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫ: da nhăn nheo
#12918ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫhéo btẻokhô đétChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: ớt khô đét lại
#12921ꪵꪬ꪿ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫhéo nhịu nhịunhăn nhóChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ: mặt nhăn nhó
#12915ꪵꪬ꪿ꪫhéohéo, khô, teoChưa xác định
ꪻꪚ ꪵꪬ꪿ꪫ: lá héo
#12916ꪵꪬ꪿ꪫhéonhănChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪲꪉ: mặt nhăn như mặt khỉ
#12908ꪵꪬ꪿ꪙ ꪵꪬ꫁hén hẻhếnloại nhỏChưa xác định—
#12907ꪵꪬ꪿ꪙhénhếnChưa xác định
ꪶꪉꪣ ꪵꪬ꪿ꪙ: mò hến
#12695ꪵꪬ꪿ꪉhéngchốnvhChưa xác định
ꪭꪮꪒ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: đến chốn mường xưa
#12696ꪵꪬ꪿ꪉhénglẽvhChưa xác định
ꪹꪝ꪿ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪩꪳꪣ ꪀꪽ: bởi lẽ quên nhau
#12895ꪵꪬ꪿ ꪵꪬꪙhé hèncanh phòngChưa xác định
ꪵꪬ꪿ ꪵꪬꪙ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: canh phòng biên giới
#12894ꪵꪬ꪿hécanhChưa xác định
ꪵꪬ꪿ ꪼꪭ꪿: canh nương
#12914ꪵꪬꪫhèohố sâuChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪵꪬꪫ: trâu sa xuống hố sâu
#12934ꪵꪬꪚhépdụng cụ để hái tường bông lúa mộtChưa xác định—
#12935ꪵꪬꪚhépkhàn, khảnChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪁꪷ ꪵꪬꪚ: nói khàn cổ; nói khản cổ
#12906ꪵꪬꪙ ꪵꪬhèn hèmất tự nhiênChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬꪙ ꪵꪬ: vẻ mặt mất tự nhiên
#12905ꪵꪬꪙhènnghểnChưa xác định
ꪵꪬꪙ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪩ: nghển cổ lên xem
#12902ꪵꪬꪀ ꪵꪬꪀhék hékrúc ríchChưa xác định
ꪬꪺ ꪵꪬꪀ ꪵꪬꪀ: cười rúc rích
#12893ꪵꪬ ꪘ꫁ꪱhè nảlánh mặtChưa xác định
ꪵꪬ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: lánh mặt anh em
#12890ꪵꪬhechàiChưa xác định
ꪁ꪿ꪫꪱꪉ ꪵꪭ꪿: quăng chài
#12891ꪵꪬhènhátChưa xác định
* ꪵꪬ ꪹꪁꪷ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪹꪖ꪿ꪙ: nhát như gà rừng; nhát như cáy