Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9886 | ꪶꪠ꪿ꪀ | fốc | thả | Chưa xác định | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: thả cây xuống ao |
| #10972 | ꪥ꪿ꪱ ꪹꪭꪙ | da hưỡn | thạch sùng | Chưa xác định | — |
| #4179 | ꪹꪊꪸꪚ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪎꪮꪉ ꪶꪬꪙ | chếp tọng sòng hồn | thượng thổ hạ tả | Chưa xác định | — |
| #6999 | ꪹꪕꪸꪉ | tễng | thượng | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪹꪕꪸꪉ: người thượng |
| #5745 | ꪹꪎ꫁ꪉ | sưởng | thưởng | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ꪉ ꪶꪀꪉ: thưởng công |
| #12050 | ꪹꪩꪷꪉ | lỡng | thường | Chưa xác định | ꪹꪩꪷꪉ ꪼꪜ ꪔꪲꪙ: thường đi bộ |
| #13534 | ꪹꪭ꫁ | hựa | thường | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪭ꫁: thường thấy |
| #12 | ꪀ꫁ꪱ ꪀꪮꪉ | kả kòng | thướt tha | Tính từ | : |
| #861 | ꪀ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪉ | kả kóng | thướt thavh | Tính từ | ꪁꪲꪉ ꪚꪱꪉ ꪀ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪉ - kĩnh bàng kả kóng: người mềm mại thướt tha |
| #5036 | ꪵꪏꪒ ꪵꪏꪒ | sẹt sẹt | thướt tha | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪵꪏꪒ ꪵꪏꪒ: bước đi thướt tha |
| #7855 | ꪹꪖꪀ | thướk | thước | Chưa xác định | ꪹꪖꪀ ꪵꪀ꫁: thước kẻ |
| #12828 | ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ | hặc pẽng | thương yêu, quý mến | Chưa xác định | ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: thương yêu vợ con |
| #5736 | ꪹꪎꪉ ꪮꪸꪫ | sường iều | thương yêuvh | Chưa xác định | — |
| #3234 | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪘ꫁ꪱ | ín đù nả | thương tình | Chưa xác định | — |
| #5738 | ꪹꪎꪉ ꪔꪸꪀ | sường tiếk | thương tiếc | Chưa xác định | — |
| #3235 | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪕꪷ꪿ | ín đù to | thương thayvh | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪕꪷ꪿ ꪣꪷ꪿ ꪑꪲꪉ ꪠꪸꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ: thương thay thân gái dặm trường |
| #3224 | ꪮꪸ꪿ꪫ ꪫꪮꪙ | iếu võn | thương nhớvh | Chưa xác định | — |
| #5739 | ꪹꪎꪉ ꪔꪸꪀ | sường tiếk | thương nhớ | Chưa xác định | — |
| #3233 | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪣꪷ꪿ | ín đù mo | thương hại | Chưa xác định | — |
| #3231 | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ | ín đù | thươngcảnh ngộ | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪣꪽ ꪄꪷ꪿: thương nó nghèo |