Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 170
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10228ꪢ꪿ꪱꪙmángỡđánh bạc, buônChưa xác định
ꪢ꪿ꪱꪙ ꪼꪒ꫁ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪀ꪿ꪀ: gỡ được tiền vốn
#10227ꪢꪱꪙmànhên, sátChưa xác định
ꪢꪱꪙ ꪜꪱ: hên cá; sát cá
#10226ꪣ꫁ꪱꪣmạmlá láchChưa xác định—
#10225ꪣ꪿ꪱꪣmamnhay, nghiếnChưa xác định
ꪘꪴ ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪎ꫁: chuột nhay áo
#10224ꪣ꪿ꪱꪣmammớmChưa xác định
ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: mớm cơm cho con
#10223ꪣ꪿ꪱꪣmamnhánhai để mớmChưa xác định
ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪙꪺꪙ: nhá cơm cho nhuyễn
#10222ꪢ꫁ꪱꪣ ꪬꪴꪚmảm húptham lamChưa xác định
ꪢ꫁ꪱꪣ ꪬꪴꪚ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: tham lam của cải
#10221ꪢ꫁ꪱꪣmảmphàmănChưa xác định
* ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪱꪣ: ăn phàm nói tục
#10220ꪣꪱꪀ ꪀꪱꪉmạk kànglưng lửngChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪀꪲꪙ ꪣꪱꪀ ꪀꪱꪉ: ăn lưng lửng
#10219ꪣꪱꪀmạkchắchạtChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱꪀ: lúa chắc hạt
#10218ꪣꪱꪀmạkcon, cái, thanhChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪣꪲꪒ: con dao
#10217ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫmák sìutrứng cáChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫ: mặt nổi trứng cá
#10216ꪢꪱꪀ ꪼꪎ꪿ ꪨꪰꪉmák sáy lằngthận, quả cật, bầu dụcChưa xác định—
#10215ꪢꪱꪀ ꪎ꫁ꪱꪙmák sảnquả sổChưa xác định—
#10214ꪢꪱꪀ ꪎꪱmák sàquả dướngChưa xác định—
#10213ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒmák ướtquả ớtChưa xác định—
#10212ꪢꪱꪀ ꪮꪳꪙmák ừn—mlChưa xác định—
#10211ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥmák uổiquả ổiChưa xác định—
#10210ꪢꪱꪀ ꪔꪮꪉmák tònghoa chuốiChưa xác định—
#10209ꪢꪱꪀ ꪔꪲ꪿ꪉmák tíngchuôngChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪔꪲ꪿ꪉ ꪵꪎ ꪀꪫꪱꪉ: chuông xe đạp