Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5343 | ꪎꪮꪚ | sóp | vạc | Chưa xác định | ꪖ꪿ꪱꪙ ꪎꪮꪚ ꪵꪩ꫁ꪫ: than đã vạc |
| #5323 | ꪎ꪿ꪮꪉ ꪭꪱꪙ ꪭꪱꪙ | sóng hãn hãn | mỏng dính | Chưa xác định | ꪄꪽ ꪶꪣꪙ ꪎ꪿ꪮꪉ ꪭꪱꪙ ꪭꪱꪙ: khăn tay mỏng dính |
| #5324 | ꪎ꪿ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ | sóng fạ | thái dương | Chưa xác định | — |
| #5319 | ꪎ꪿ꪮꪉ | sóng | nhòm | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪮꪉ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ: nhòm thấy người |
| #5320 | ꪎ꪿ꪮꪉ | sóng | ghé mắt, nghé mắt | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪮꪉ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪚꪉ ꪒꪱꪫ: ghé mắt thấy trăng sao |
| #5321 | ꪎ꪿ꪮꪉ | sóng | mỏng manhnhìn xuyên qua | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪊꪸ꫁ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪎ꪿ꪮꪉ: tờ giấy trắng mỏng manh |
| #5322 | ꪎ꪿ꪮꪉ | sóng | lép | Chưa xác định | ꪵꪎꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪴꪣ ꪎ꪿ꪮꪉ: đói lép bụng |
| #5287 | ꪎ꪿ꪮꪙ | són | chột | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪎ꪿ꪮꪙ: mắt chột |
| #5288 | ꪎ꪿ꪮꪙ | són | — | Chưa xác định | — |
| #5289 | ꪎ꪿ꪮꪙ | són | coi như | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪀꪱ꫁ ꪎꪲꪚ ꪹꪀꪱ꫁ ꪢꪽ ꪎ꪿ꪮꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪮꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ: một trăm chín mươi chín đồng coi như hai trăm |
| #5268 | ꪎꪮꪀ ꪕꪱꪉ | sók tãng | đường sá | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪜꪉ ꪎꪮꪀ ꪕꪱꪉ: sửa sang đường sá |
| #5267 | ꪎꪮꪀ ꪵꪨꪣ | sók lèm | dầu khuỷu tay | Chưa xác định | — |
| #5265 | ꪎꪮꪀ | sók | cùi chỏ | Chưa xác định | — |
| #5266 | ꪎꪮꪀ | sók | lõng | Chưa xác định | ꪎꪮꪀ ꪢꪴ ꪩꪮꪉ: lõng lợn lòi |
| #5257 | ꪎ꪿ꪮꪥ ꪎ꪿ꪮꪥ | sói sói | rười rượi | Chưa xác định | ꪹꪤꪸꪙ ꪎ꪿ꪮꪥ ꪎ꪿ꪮꪥ: mát rười rượi |
| #5305 | ꪎꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪉ | sòng éng | đôi đứa, lứa đôivh | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪉ ꪝꪽ ꪹꪀꪱ: mặn tình lứa đôi |
| #5314 | ꪎꪮꪉ ꪔꪷ꪿ ꪎꪮꪉ | sòng tó sòng | tay đôi | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪔꪷ꪿ ꪎꪮꪉ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ: cãi nhau tay đôi |
| #5315 | ꪎꪮꪉ ꪕꪷ꪿ | sòng to | đều | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪓ꫁ꪥ ꪕꪾꪚ ꪎꪮꪉ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: hai đội đấu đều nhau |
| #5316 | ꪎꪮꪉ ꪕꪷ꪿ | sòng to | tương đương | Chưa xác định | ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪎꪮꪉ ꪕꪷ ꪀꪽ: lực lượng tương đương nhau |
| #5318 | ꪎꪮꪉ ꪏꪱꪫ | sòng são | tứ tuần | Chưa xác định | ꪹꪝ ꪀ꪿ꪫꪱ ꪎꪮꪉ ꪏꪱꪫ: trạc ngoại tứ tuần |