Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 17
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1131ꪼꪀkàycò, lẫyDanh từ
ꪼꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ: có súng
#1132ꪼꪀkàycâyđo đạcDanh từ
ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪮꪉ ꪼꪀ ꪭꪮꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ: khoảng hai cây đến bản
#1133ꪼꪀkàyxavhTính từ
ꪙꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: nàng ở mường xa
#1134ꪼꪀkày—Tính từ
:
#268ꪻꪯ ꫟ãư ãưđầy hơiTính từ
ꪜꪴꪣ ꪻꪯ ꫟ ꪤꪴ꪿: bụng đầy hơi.
#12783ꪻꪭ꪿haưthửaChưa xác định
ꪻꪭ꪿ ꪙꪱ: thửa ruộng
#12781ꪻꪬ꫁ ꪔꪱꪥhảư tàicho chếtChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪻꪬ꫁ ꪔꪱꪥ!: đánh cho chết!
#12782ꪻꪬ꫁ ꪔꪱꪥhảư tàithề chết, thề độcChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪔꪱꪥ ꪀꪾꪚ ꪣꪳꪉ!: thề chết với mày!
#12778ꪻꪬ꫁hảưchoChưa xác định
* ꪻꪬ꫁ ꪀꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ: cho ăn cho mặc
#12779ꪻꪬ꫁hảưchoChưa xác định
ꪹꪫꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: nói cho biết
#12780ꪻꪬ꫁hảưgiáChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪴ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪔꪷꪙ ꪵꪕ꫁ ꪥꪱꪀ: giá mà tôi không nhắc thì gay
#11599ꪻꪨlàưmêChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪻꪨ: ngủ mê
#11072ꪻꪥ ꪥꪳꪒdãư dựtdài dằng dặcChưa xác định
ꪹꪎꪸ꫁ꪣ ꪼꪢ ꪣ꫁ꪮꪙ ꪻꪥ ꪥꪳꪒ: sợ tơ tằm dài dằng dặc
#11073ꪻꪥ ꪥꪳꪒdãư dựtngân dàiChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪻꪥ ꪥꪳꪒ: tiếng hát ngân dài
#11070ꪻꪥdãưsợi, tơChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪻꪥ ꪵꪩꪚ: vải sợi mịn
#11071ꪻꪥdãưnan ngangChưa xác định
ꪻꪥ ꪭ꫁ꪺ: nan ngang hàng rào
#10313ꪻꪢ꫁mảưxỉnChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪻꪢ꫁: áo đã xỉn
#10311ꪻꪢ꪿ ꪤꪲꪒmáư dítmới toanhChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪻꪢ꪿ ꪤꪲꪒ: mặc áo mới toanh
#10312ꪻꪢ꪿ ꪢ꪿ꪱmáư mámới mẻChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪻꪢ꪿ ꪢ꪿ꪱ: công việc mới mẻ
#10309ꪻꪢ꪿máưmớiChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿: nhà mới