Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 17
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8794ꪵꪜꪀpékđồng, cùng Chưa xác định
ꪵꪜꪀ ꪮꪱꪥ: đồng mùi
#7380ꪶꪕ꪿ꪉtôngđồng, cánh đồngChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: đồng ruộng
#9797ꪠꪸꪉfiềngđồng, bãirộngChưa xác định
ꪠꪸꪉ ꪐ꫁ꪱ: đồng cỏ; bãi cỏ
#7229ꪕꪮꪉ ꪵꪒꪉtõng đèngđồng đỏ, đồng điếuChưa xác định—
#9261ꪹꪝꪷꪉpỡngđồng đều, cân đốiChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪝꪷꪉ ꪀꪽ: đi đồng đều
#7230ꪕꪮꪉ ꪒꪾtõng đằmđồng đenChưa xác định—
#5510ꪎꪴ ꪕꪮꪉsù tõngđồng xuChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪑꪰꪉ ꪎꪰꪀ ꪎꪴ ꪕꪮꪉ: chẳng còn đồng xu nào
#9135ꪝ꫁ꪮꪣ ꪻꪊpọm chàưđồng tâm, đồng lòngChưa xác định
ꪝ꫁ꪮꪣ ꪻꪊ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đồng tâm đánh giặc
#4268ꪊꪲꪉchìngđồng trinhChưa xác định—
#1690ꪹꪁꪷꪉ ꪘ꫁ꪱkỡng nảđồng tiến, dàn hàng ngangTính từ
ꪹꪁꪷꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đồng tiếng vào đánh giặc
#7381ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱtông nãđồng ruộng, ruộng đồng, cánh đồngChưa xác định—
#11423ꪩ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉlạ tôngđồng nghỉ vụruộng đồng để không sau vụ mùaChưa xác định
ꪣꪺ ꪩ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪪꪱꪉ ꪫꪸꪀ: mùa đồng nghỉ vụ rảnh việc
#8445ꪜ꪿ꪱ ꪹꪄꪱ꫁pá khảuđồng lúaChưa xác định—
#9804ꪠꪸꪉ ꪐ꫁ꪱfiềng nhảđồng cỏChưa xác định—
#462ꪚꪰꪀbắcđồng cânDanh từ
ꪚꪰꪀ ꪁꪾ ꫜ: một đồng cân vàng
#10355ꪢꪽmằnđồngChưa xác định
ꪹꪚ ꪬ꫁ꪱ ꪢꪽ: tờ năm đồng
#7228ꪕꪮꪉtõngđồngChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪕꪮꪉ: nối đồng
#2136ꪄ꪿ꪱꪫkháođồn,kháoĐộng từ
ꪉꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪒꪲꪙ ꪘꪳꪉ: nghe đồn động đất
#4624ꪹꪋ꪿ꪉchươngđồ, thứcChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ: đồ chơi
#4634ꪹꪋ꪿ꪉ ꪙꪴ꪿ꪉchương nungđồ mặc, y phục, trang phụcChưa xác định
* ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪙꪴ꪿ꪉ: của ăn đồ mặc