Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 169
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10248ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪄꪨꪀmạn khlốktái xanhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪄꪨꪀ: mặt tái xanh
#10247ꪣ꫁ꪱꪙ ꪊꪰꪀmạn chắctái nhợt, tái mét, tái ngắtChưa xác định—
#10246ꪣ꫁ꪱꪙmạntáiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ: sợ quá tái mặt
#10245ꪣ꪿ꪱꪙman—Chưa xác định—
#10244ꪣꪱꪙ ꪼꪎ꪿mãn sáychửacá, ếch, nháiChưa xác định
ꪜꪱ ꪣꪱꪙ ꪼꪎ꪿: cá chửa
#10243ꪣꪱꪙ ꪕꪱꪉmãn tãngchửa hoang, hoang thaiChưa xác định—
#10242ꪣꪱꪙ ꪁꪫꪱꪥmãn kõaichửa trâuChưa xác định—
#10241ꪣꪱꪙ ꪹꪉꪀmãn ngượkbụng nổi khối u bên trongChưa xác định—
#10240ꪣꪱꪙ ꪩꪴꪀmãn lụkcó mangChưa xác định—
#10239ꪣꪱꪙ ꪁ꪿ꪱmãn kanõn sẹChưa xác định—
#10238ꪣꪱꪙmãnchửa, mangChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪻꪐ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng to như bà chửa
#10237ꪣꪱꪙmãnbông non trong bẹ cỏ câyChưa xác định—
#10236ꪣꪱꪙmãnbắpChưa xác định
ꪣꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: bắp ngô
#10235ꪣꪱꪙmãnđòngChưa xác định
ꪣꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: đòng lúa
#10234ꪢ꫁ꪱꪙ ꪎꪮꪒmản sótxóc thịt để nướngChưa xác định—
#10233ꪢ꫁ꪱꪙ ꪎꪮꪒmản sótchả nướngbằng que xiênChưa xác định—
#10232ꪢ꫁ꪱꪙ ꪉꪮꪥmản ngõixócxóc thịt, cá vào que nướngChưa xác định—
#10231ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꫁mản kảutrâm, thoaChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪹꪘꪸꪚ ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꫁: búi tóc cài trâm
#10230ꪢ꫁ꪱꪙmảnmãn hạnlínhChưa xác định—
#10229ꪢ꫁ꪱꪙmảnxiên, xócChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪐ꪿: que xiên thịt; que xóc thịt