Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10248 | ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪄꪨꪀ | mạn khlốk | tái xanh | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪄꪨꪀ: mặt tái xanh |
| #10247 | ꪣ꫁ꪱꪙ ꪊꪰꪀ | mạn chắc | tái nhợt, tái mét, tái ngắt | Chưa xác định | — |
| #10246 | ꪣ꫁ꪱꪙ | mạn | tái | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ: sợ quá tái mặt |
| #10245 | ꪣ꪿ꪱꪙ | man | — | Chưa xác định | — |
| #10244 | ꪣꪱꪙ ꪼꪎ꪿ | mãn sáy | chửacá, ếch, nhái | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪣꪱꪙ ꪼꪎ꪿: cá chửa |
| #10243 | ꪣꪱꪙ ꪕꪱꪉ | mãn tãng | chửa hoang, hoang thai | Chưa xác định | — |
| #10242 | ꪣꪱꪙ ꪁꪫꪱꪥ | mãn kõai | chửa trâu | Chưa xác định | — |
| #10241 | ꪣꪱꪙ ꪹꪉꪀ | mãn ngượk | bụng nổi khối u bên trong | Chưa xác định | — |
| #10240 | ꪣꪱꪙ ꪩꪴꪀ | mãn lụk | có mang | Chưa xác định | — |
| #10239 | ꪣꪱꪙ ꪁ꪿ꪱ | mãn ka | nõn sẹ | Chưa xác định | — |
| #10238 | ꪣꪱꪙ | mãn | chửa, mang | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪻꪐ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng to như bà chửa |
| #10237 | ꪣꪱꪙ | mãn | bông non trong bẹ cỏ cây | Chưa xác định | — |
| #10236 | ꪣꪱꪙ | mãn | bắp | Chưa xác định | ꪣꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: bắp ngô |
| #10235 | ꪣꪱꪙ | mãn | đòng | Chưa xác định | ꪣꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: đòng lúa |
| #10234 | ꪢ꫁ꪱꪙ ꪎꪮꪒ | mản sót | xóc thịt để nướng | Chưa xác định | — |
| #10233 | ꪢ꫁ꪱꪙ ꪎꪮꪒ | mản sót | chả nướngbằng que xiên | Chưa xác định | — |
| #10232 | ꪢ꫁ꪱꪙ ꪉꪮꪥ | mản ngõi | xócxóc thịt, cá vào que nướng | Chưa xác định | — |
| #10231 | ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꫁ | mản kảu | trâm, thoa | Chưa xác định | ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪹꪘꪸꪚ ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꫁: búi tóc cài trâm |
| #10230 | ꪢ꫁ꪱꪙ | mản | mãn hạnlính | Chưa xác định | — |
| #10229 | ꪢ꫁ꪱꪙ | mản | xiên, xóc | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪐ꪿: que xiên thịt; que xóc thịt |