Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12912 | ꪵꪭ꫁ꪙ | hẹn | hẹn, hẹn hò | Chưa xác định | ꪵꪭ꫁ꪙ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: hẹn gặp nhau |
| #12711 | ꪵꪭ꫁ꪉ | hẹng | — | Chưa xác định | — |
| #12712 | ꪵꪭ꫁ꪉ | hẹng | yếmđộng vật | Chưa xác định | ꪵꪭ꫁ꪉ ꪉꪺ: yếm bò |
| #12585 | ꪵꪭ꫁ꪀ | hẹc | trách | Chưa xác định | ꪵꪭ꫁ꪀ ꪛ꫁ꪱꪙ: trách bạn |
| #12901 | ꪵꪭ꫁ | hẹ | giangcây, loại nhỏ | Chưa xác định | — |
| #12928 | ꪵꪭ꪿ꪫ ꪬꪮꪉ | heo hòng | tang ma | Chưa xác định | — |
| #12926 | ꪵꪭ꪿ꪫ | heo | mồ, mả | Chưa xác định | ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫ: nấm mồ |
| #12927 | ꪵꪭ꪿ꪫ | heo | tang, hiếu | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭ꪿ꪫ: lễ tang |
| #12904 | ꪵꪭ꪿ꪣ | hem | vàng vàngmàu | Chưa xác định | ꪥ꪿ꪱ ꪵꪭ꪿ꪣ: phẩm màu vàng vàng |
| #12900 | ꪵꪭ꪿ | he | hòtrâu | Chưa xác định | ꪵꪭ꪿ ꪁꪫꪱꪥ: hò trâu |
| #12923 | ꪵꪭꪫ | hẽo | mảnh khảnh, dong dỏng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪭꪫ: người mảnh khảnh |
| #12924 | ꪵꪭꪫ | hẽo | ngẩng | Chưa xác định | ꪁꪷ ꪵꪭꪫ: cổ ngẩng |
| #12925 | ꪵꪭꪫ | hẽo | vồng, vống | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪱ ꪣꪺ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ ꪵꪭꪫ: cuối mùa cải vồng |
| #13054 | ꪵꪭꪩ꫁ ꪵꪭꪩꪒ | hlẹ hlẹt | bỡn cợt, bợp chợp | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭꪩ꫁ ꪵꪭꪩꪒ: gây trò bỡn cợt |
| #12911 | ꪵꪭꪙ | hẽn | — | Chưa xác định | — |
| #12936 | ꪵꪭꪒ | hẹt | tê giác | Chưa xác định | — |
| #12710 | ꪵꪭꪉ ꪶꪎꪚ | hẽng sốp | — | Chưa xác định | — |
| #12709 | ꪵꪭꪉ ꪣꪳ | hẽng mữ | quá tay | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪵꪭꪉ ꪣꪳ: đánh quá tay |
| #12703 | ꪵꪭꪉ | hẽng | sức | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: ra sức làm việc |
| #12704 | ꪵꪭꪉ | hẽng | sống | Chưa xác định | ꪑꪰꪉ ꪵꪭꪉ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: còn sống còn làm việc |