Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 169
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12912ꪵꪭ꫁ꪙhẹnhẹn, hẹn hòChưa xác định
ꪵꪭ꫁ꪙ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: hẹn gặp nhau
#12711ꪵꪭ꫁ꪉhẹng—Chưa xác định—
#12712ꪵꪭ꫁ꪉhẹngyếmđộng vậtChưa xác định
ꪵꪭ꫁ꪉ ꪉꪺ: yếm bò
#12585ꪵꪭ꫁ꪀhẹctráchChưa xác định
ꪵꪭ꫁ꪀ ꪛ꫁ꪱꪙ: trách bạn
#12901ꪵꪭ꫁hẹgiangcây, loại nhỏChưa xác định—
#12928ꪵꪭ꪿ꪫ ꪬꪮꪉheo hòngtang maChưa xác định—
#12926ꪵꪭ꪿ꪫheomồ, mảChưa xác định
ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫ: nấm mồ
#12927ꪵꪭ꪿ꪫheotang, hiếuChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭ꪿ꪫ: lễ tang
#12904ꪵꪭ꪿ꪣhemvàng vàngmàuChưa xác định
ꪥ꪿ꪱ ꪵꪭ꪿ꪣ: phẩm màu vàng vàng
#12900ꪵꪭ꪿hehòtrâuChưa xác định
ꪵꪭ꪿ ꪁꪫꪱꪥ: hò trâu
#12923ꪵꪭꪫhẽomảnh khảnh, dong dỏngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪭꪫ: người mảnh khảnh
#12924ꪵꪭꪫhẽongẩngChưa xác định
ꪁꪷ ꪵꪭꪫ: cổ ngẩng
#12925ꪵꪭꪫhẽovồng, vốngChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪣꪺ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ ꪵꪭꪫ: cuối mùa cải vồng
#13054ꪵꪭꪩ꫁ ꪵꪭꪩꪒhlẹ hlẹtbỡn cợt, bợp chợpChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭꪩ꫁ ꪵꪭꪩꪒ: gây trò bỡn cợt
#12911ꪵꪭꪙhẽn—Chưa xác định—
#12936ꪵꪭꪒhẹttê giácChưa xác định—
#12710ꪵꪭꪉ ꪶꪎꪚhẽng sốp—Chưa xác định—
#12709ꪵꪭꪉ ꪣꪳhẽng mữquá tayChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪵꪭꪉ ꪣꪳ: đánh quá tay
#12703ꪵꪭꪉhẽngsứcChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: ra sức làm việc
#12704ꪵꪭꪉhẽngsốngChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪵꪭꪉ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: còn sống còn làm việc