Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13288 | ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪣ | hống hỏm | thầu dầu | Chưa xác định | — |
| #7673 | ꪵꪖꪙ | thèn | thần, thượng đế | Chưa xác định | — |
| #7675 | ꪵꪖꪙ ꪋꪰ꪿ꪉ | thèn chăng | thần phán xét | Chưa xác định | — |
| #6972 | ꪹꪕꪸ ꪚꪒꪱ | tễ bđà | thần linh | Chưa xác định | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪕꪸ ꪚꪒꪱ: khấn đến thần linh |
| #7674 | ꪵꪖꪙ ꪚꪴꪙ | thèn bùn | thần ban phước | Chưa xác định | — |
| #12942 | ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ | hền kổn | thấy bóng | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪣꪽ: cả ngày không thấy bóng nó |
| #12941 | ꪹꪬꪸꪙ | hền | thấy | Chưa xác định | * ꪔꪱ ꪹꪬꪸꪙ ꪣꪳ ꪋꪲ꫁: mắt thấy tai nghe |
| #1263 | ꪀꪰꪒ | kắt | thấuthời tiết | Tính từ | ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒ ꪒꪴꪀ: rét thấu xương |
| #310 | ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ | bả lãm | thất thểu | Động từ | ꪚ꫁ꪱ ꪨꪴ꫁ ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ: thất tha thất thểu |
| #11991 | ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁ | lồng lổ | thất lạc | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁: sách vở thất lạc |
| #12071 | ꪩꪴ꫁ ꪎꪸꪫ | lụ siều | thất bát | Chưa xác định | ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ ꪩꪴ꫁ ꪎꪸꪫ: ruộng nương thất bát; mùa màng thất bát |
| #11233 | ꪤꪮꪣ ꪤꪷ꪿ | dòm dó | thấp thỏm, nơm nớp | Chưa xác định | ꪝꪺꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪩꪷ꫁ ꪵꪎ ꪤꪮꪣ ꪤꪷ꪿ ꪤꪴ꪿: thấp thỏm lo nhỡ xe |
| #11698 | ꪩꪾꪚ ꪩꪱꪙ | lặp lãn | thấp thoáng | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪩꪾꪚ ꪩꪱꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: thấy người thấp thoáng ở chân núi |
| #6824 | ꪔꪾ꪿ | tắm | thấp | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪔꪾ꪿: nhà thấp |
| #154 | ꪮꪱꪥ | ài | thấm, ăn thualóng | Danh từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪮꪱꪥ ꪎꪰꪉ: không thấm vào đâu (không ăn thua gì) |
| #5493 | ꪹꪎꪷ꪿ꪣ | sớm | thấm, thẩm | Chưa xác định | ꪊꪸ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪣ: giấy thấm |
| #7779 | ꪹꪖꪷꪉ ꪻꪊ | thờng chàư | thấm thía | Chưa xác định | * ꪹꪖꪷꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪹꪖꪷꪉ ꪻꪊ: thấm thía trong lòng trong dạ |
| #161 | ꪮꪱꪥ ꪹꪮꪷ꫁ | ài ở | thấm tháp | Tính từ | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄ꫁ꪱ ꫜ ꪮꪱꪥ ꪹꪮꪷ꫁ ꪎꪰꪉ: một bát cơm thấm tháp gì |
| #10883 | ꪣꪳ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪫꪸꪙ | mự tốc vễn | thấm thoắt, ngày tháng trôi qua | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪫꪸꪙ ꪼꪒ꫁ ꪬ꫁ꪱ ꪜꪲ ꪵꪩ꫁ꪫ: thấm thoát đã năm năm rồi |
| #9068 | ꪝꪷ ꪡꪰꪉ | põ fẵng | thấm mệt | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪾꪚ ꪵꪎ ꪝꪷ ꪡꪰꪉ: chạy đuổi xe thấm mệt |