Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10268 | ꪵꪣꪉ ꪼꪐ | mẽng nhày | nhâycon | Chưa xác định | ꪵꪣꪉ ꪼꪐ ꪐ꫁ꪽ ꪹꪎ꫁: nhây nhấm áo |
| #10267 | ꪵꪣꪉ ꪣꪽ | mẽng mẵn | muỗmcon | Chưa xác định | — |
| #10266 | ꪵꪣꪉ ꪣ꫁ꪱ | mẽng mạ | bọ ngựa | Chưa xác định | — |
| #10265 | ꪵꪣꪉ ꪵꪒꪉ | mẽng đèng | mòcon | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪵꪒꪉ ꪶꪄꪚ: con mò cắn |
| #10264 | ꪵꪣꪉ ꪒꪱ | mẽng đà | cà cuống | Chưa xác định | — |
| #10263 | ꪵꪣꪉ ꪋꪾꪚ | mẽng chặp | cánh cam | Chưa xác định | — |
| #10262 | ꪵꪣꪉ ꪁꪾ꪿ | mẽng kăm | ve chiềuloại ve sầu kêu vào chiều tối | Chưa xác định | — |
| #10261 | ꪵꪣꪉ ꪵꪁꪉ | mẽng kẽng | bọ xít | Chưa xác định | — |
| #10260 | ꪵꪣꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ | mẽng bệng | vi trùng, vi khuẩn | Chưa xác định | — |
| #10259 | ꪵꪣꪉ | mẽng | — | Chưa xác định | — |
| #10258 | ꪵꪢ꪿ꪉ | méng | khú | Chưa xác định | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀꪱꪒ ꪵꪢ꪿ꪉ: dưa khú |
| #10257 | ꪣ꫁ꪱꪉ ꪶꪁꪙ | mạng kỗn | mạng người, nhân mạng | Chưa xác định | — |
| #10256 | ꪣ꪿ꪱꪉ | mang | bêndòng họ | Chưa xác định | ꪣ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: bên họ nội |
| #10255 | ꪣ꪿ꪱꪉ | mang | — | Chưa xác định | — |
| #10254 | ꪣꪱꪉ ꪼꪎ꪿ | mãng sáy | buồng trứngđộng vật | Chưa xác định | — |
| #10253 | ꪣꪱꪉ ꪹꪐ꪿ | mãng nhứa | bắp thịt | Chưa xác định | — |
| #10252 | ꪢꪱꪉ | màng | thề | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪉ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: ăn thề với nhau |
| #10251 | ꪢꪱꪉ | màng | chửi | Chưa xác định | ꪢꪱꪉ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪏꪉ ꪶꪔ ꪢꪴ: chửi người ta như con lợn |
| #10250 | ꪢꪱꪉ | màng | mắng | Chưa xác định | ꪢꪱꪉ ꪩꪴꪀ: mắng con |
| #10249 | ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ | mạn mộc | thao láo | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ: mắt thao láo |