Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3146 | ꪵꪮꪚ | ép | tập | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪵꪔ꫁ꪣ: tập viết |
| #3147 | ꪵꪮꪚ | ép | học | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪛꪱꪥ ꪻꪢ꪿: học bài mới |
| #3148 | ꪵꪮꪚ | ép | vực | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪮꪚ ꪙꪱ: vực trâu cày |
| #3149 | ꪵꪮꪚ | ép | họcthói | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪄꪲ꫁ ꪋ꫁ꪱꪙ: học thói lười biếng |
| #3117 | ꪵꪮꪀ ꪹꪙꪱ꪿ | ék nau | thối óc | Chưa xác định | — |
| #3118 | ꪵꪮꪀ ꪹꪙꪱ꪿ | ék nau | thối não | Chưa xác định | — |
| #3116 | ꪵꪮꪀ ꪒꪴꪀ ꪎꪨꪰꪉ | ék đúk slằng | tủy sống | Chưa xác định | — |
| #3115 | ꪵꪮꪀ ꪒꪴꪀ | ék đúk | tủy | Chưa xác định | — |
| #3114 | ꪵꪮꪀ ꪁꪮꪙ | ék kõn | nát óc | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪭ꫁ꪱꪉ ꪵꪮꪀ ꪁꪮꪙ: nghĩ đến nát óc |
| #3111 | ꪵꪮꪀ | ék | ách | Chưa xác định | ꪵꪮꪀ ꪁꪫꪱꪥ: ách trâu |
| #3112 | ꪵꪮꪀ | ék | óc, não | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪮꪀ: trí óc, trí não |
| #3113 | ꪵꪮꪀ | ék | nhânhạt cứng | Chưa xác định | ꪵꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪹꪀ꫁ꪣ: nhân quả trám trắng |
| #3092 | ꪵꪮ ꪵꪯꪥꪒ | è edẹt | phìnhcon vật nhỏ | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪜꪴꪣ ꪵꪮ ꪵꪯꪥꪒ: cà phình bụng |
| #3091 | ꪵꪮ | è | ỏng | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪵꪮ: bụng ỏng |
| #12931 | ꪵꪭ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪽ | hẹo lắn | sập bẫy | Chưa xác định | — |
| #12932 | ꪵꪭ꫁ꪫ ꪝꪱꪙ | hẹo pãn | bẫy cầnkhông mồi | Chưa xác định | — |
| #12933 | ꪵꪭ꫁ꪫ ꪔꪮꪒ | hẹo tót | bẫy cầncó mồi | Chưa xác định | — |
| #12930 | ꪵꪭ꫁ꪫ ꪄꪴꪣ | hẹo khùm | bẫy đạp | Chưa xác định | — |
| #12929 | ꪵꪭ꫁ꪫ | hẹo | bẫy, dò | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: đánh bẫy; giăng bẫy |
| #12913 | ꪵꪭ꫁ꪙ ꪊꪱꪫ | hẹn chào | giao hẹn | Chưa xác định | — |