Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 168
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3146ꪵꪮꪚéptậpChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪵꪔ꫁ꪣ: tập viết
#3147ꪵꪮꪚéphọcChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪛꪱꪥ ꪻꪢ꪿: học bài mới
#3148ꪵꪮꪚépvựcChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪮꪚ ꪙꪱ: vực trâu cày
#3149ꪵꪮꪚéphọcthóiChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪄꪲ꫁ ꪋ꫁ꪱꪙ: học thói lười biếng
#3117ꪵꪮꪀ ꪹꪙꪱ꪿ék nauthối ócChưa xác định—
#3118ꪵꪮꪀ ꪹꪙꪱ꪿ék nauthối nãoChưa xác định—
#3116ꪵꪮꪀ ꪒꪴꪀ ꪎꪨꪰꪉék đúk slằngtủy sốngChưa xác định—
#3115ꪵꪮꪀ ꪒꪴꪀék đúktủyChưa xác định—
#3114ꪵꪮꪀ ꪁꪮꪙék kõnnát ócChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪭ꫁ꪱꪉ ꪵꪮꪀ ꪁꪮꪙ: nghĩ đến nát óc
#3111ꪵꪮꪀékáchChưa xác định
ꪵꪮꪀ ꪁꪫꪱꪥ: ách trâu
#3112ꪵꪮꪀékóc, nãoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪮꪀ: trí óc, trí não
#3113ꪵꪮꪀéknhânhạt cứngChưa xác định
ꪵꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪹꪀ꫁ꪣ: nhân quả trám trắng
#3092ꪵꪮ ꪵꪯꪥꪒè edẹtphìnhcon vật nhỏChưa xác định
ꪜꪱ ꪜꪴꪣ ꪵꪮ ꪵꪯꪥꪒ: cà phình bụng
#3091ꪵꪮèỏngChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪵꪮ: bụng ỏng
#12931ꪵꪭ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪽhẹo lắnsập bẫyChưa xác định—
#12932ꪵꪭ꫁ꪫ ꪝꪱꪙhẹo pãnbẫy cầnkhông mồiChưa xác định—
#12933ꪵꪭ꫁ꪫ ꪔꪮꪒhẹo tótbẫy cầncó mồiChưa xác định—
#12930ꪵꪭ꫁ꪫ ꪄꪴꪣhẹo khùmbẫy đạpChưa xác định—
#12929ꪵꪭ꫁ꪫhẹobẫy, dòChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: đánh bẫy; giăng bẫy
#12913ꪵꪭ꫁ꪙ ꪊꪱꪫhẹn chàogiao hẹnChưa xác định—