Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 167
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3100ꪵꪮ꪿ ꪠꪴé fùbọn tớ, bọn taoChưa xác định—
#3103ꪵꪮ꪿ ꪎꪴé sùchúng mày, chúng bay, các cậu, các côChưa xác định—
#3093ꪵꪮ꪿é—một loại nháiChưa xác định—
#3094ꪵꪮ꪿émuốnChưa xác định
ꪵꪮ꪿ ꪶꪎꪣ ꪹꪎ꪿ꪉ: muốn sung sướng
#3095ꪵꪮ꪿ébuồnChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪠ ꪵꪮ꪿ ꪀꪲꪙ: không ai buồn ăn@é hạk: buồn nôn
#3096ꪵꪮ꪿évớiChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪵꪮ꪿: cho em đi theo với
#3097ꪵꪮ꪿échứChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪽ ꪵꪮ꪿: làm nhanh chứ
#3098ꪵꪮ꪿écơChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪽ ꪙꪲ꫁ ꪵꪮ꪿ ꪻꪢ꪿: làm cái này nữa cơ
#3133ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀèo hắcchết dởChưa xác định
ꪼꪢ꫁ ꪹꪭꪙ ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀ: cháy nhà chết dở
#3134ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀèo hắcđiếng ngườisự việcChưa xác định
ꪎꪸ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀ: mất của điếng người
#3131ꪵꪮꪫèolưngChưa xác định
* ꪵꪮꪫ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪵꪣꪉ ꪜꪷ: thắt đáy lưng ong
#3132ꪵꪮꪫèohôngChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪮꪫ: dao đeo hông
#3123ꪵꪮꪣ ꪹꪨꪉèm lườngườnChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪵꪮꪣ ꪹꪨꪣ: nằm ườn
#3122ꪵꪮꪣèmké, ghé, kẹ, ghẹChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪵꪮꪣ: ăn ghẹ
#3153ꪵꪮꪚ ꪹꪩꪱ꪿ép lauhọc lại, học ônChưa xác định—
#3152ꪵꪮꪚ ꪹꪄꪱ꫁ép khảugiỏ đựng xôihình trònChưa xác định—
#3151ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀép họchọc tập, học hànhChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: ra sức học tập
#3150ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙép hiễnhọc hànhvhChưa xác định—
#3154ꪵꪮꪚ ꪎꪳép sừhọc, học chữChưa xác định
ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: đi học
#3145ꪵꪮꪚépépChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪮ꫁ꪮꪥ: ép mía@koàn ép dờn: quan ép dân