Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5693 | ꪏꪳ꪿ ꪠ꪿ꪽ | sư fắn | thẳng tắp | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉ ꪏꪳ꪿ ꪠ꪿ꪽ: đường cái thẳng tắp |
| #5216 | ꪏꪩꪮꪥ ꪏꪩ꫁ꪮꪥ | slõi slọi | thẳng tắpvh | Chưa xác định | — |
| #4045 | ꪻꪊ ꪏꪳ꪿ | chàư sư | thẳng tính, trực tính | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪏꪳ꪿: người thẳng tính; người trực tính |
| #5688 | ꪏꪳ꪿ ꪊꪰꪀ | sư chắc | thẳng thừng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪏꪳ꪿ ꪊꪰꪀ: nói thẳng thừng |
| #5685 | ꪏꪳ꪿ | sư | thẳng thắn | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪏꪳ꪿: tính thẳng thắng |
| #12018 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪏꪳ꪿ | lông sư | thẳng thắn | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪏꪳ꪿: nói thẳng thắn |
| #11190 | ꪤꪸꪒ ꪜꪱꪒ | diết pát | thẳng cẳng | Chưa xác định | ꪶꪀꪚ ꪔꪱꪥ ꪤꪸꪒ ꪜꪱꪒ: ếch chết thẳng cẳng |
| #12056 | ꪹꪩꪷꪉ ꪡꪾꪚ | lỡng fặp | thẳng băng | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉ ꪹꪩꪷꪉ ꪡꪾꪚ: đường cái thẳng băng |
| #5691 | ꪏꪳ꪿ ꪨꪲ꪿ꪫ ꪨꪲ꪿ꪫ | sư líu líu | thẳng băng | Chưa xác định | ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿ ꪨꪲ꪿ꪫ ꪨꪲ꪿ꪫ: tên nỏ thẳng băng |
| #5684 | ꪏꪳ꪿ | sư | thẳng | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿: đường thẳng |
| #6469 | ꪒꪴ꪿ꪉ | đúng | thẳngbay | Chưa xác định | ꪚꪲꪙ ꪒꪴ꪿ꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ: bay thẳng lên trời |
| #8688 | ꪜꪰꪀ | pắc | thẳng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪜꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: nói thẳng vào mặt |
| #303 | ꪚ꫁ꪱ | bả | thằng | đ. | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉ: thằng bé ngoan |
| #5105 | ꪎꪸ꫁ꪣ ꪀ꪿ꪱ | siểm ká | thằn lằn | Chưa xác định | — |
| #12884 | ꪭꪰꪒ | hặt | thắt, nịt, tét | Chưa xác định | ꪭꪰꪒ ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: thắt chân gà |
| #2615 | ꪄꪮꪒ ꪁꪕꪰꪀ | khót ktặc | thắt nút, nút thắt | đg. d. | ꪄꪮꪒ ꪁꪕꪰꪀ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: thắt nút đầu dây |
| #2617 | ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ | khót kổn | thắt nút | Động từ | ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ: thắt nút câu chuyện |
| #2616 | ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ | khót kổn | thắt mối | Động từ | ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪼꪢ: thắt mối chỉ |
| #2609 | ꪄꪮꪒ | khót | thắt | Danh từ | ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪹꪋꪀ: thắt mối dây |
| #12888 | ꪭꪰꪒ | hặt | thắtbệnh | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪭꪰꪒ ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫ: đau thắt ngang lưng |