Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10308 | ꪻꪢ | màư | —đưa thịt thà con trâu, bò nhà chết đến nhờ hàng xóm mua hộ | Chưa xác định | — |
| #10307 | ꪻꪢ | màư | phạt vạ | Chưa xác định | ꪼꪕ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪻꪢ: dân bản phạt vạ |
| #10306 | ꪹꪣꪱ꫁ | mạu | đẫy đà | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪹꪣꪱ꫁: người đẫy đà |
| #10305 | ꪹꪣꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪉ | mau lẹng | — | Chưa xác định | — |
| #10304 | ꪹꪣꪱ꪿ | mau | cam tảu mã | Chưa xác định | — |
| #10303 | ꪹꪣꪱ꪿ | mau | mối cánh | Chưa xác định | — |
| #10302 | ꪹꪣꪱ ꪔꪱꪥ | mãu tài | điên rồ, điên dại | Chưa xác định | ꪏꪳ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ, ꪹꪣꪱ ꪔꪱꪥ ꪮ꪿ꪱ!: sao nói thế, điên rồ à! |
| #10301 | ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ | mãu pĩng pĩng | mê mệt | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪊꪸꪚ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: bị ốm hngười mê mệt |
| #10300 | ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ | mãu pĩng pĩng | choáng váng | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: uống rượu vào choáng váng |
| #10299 | ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ | mãu pĩng pĩng | nhưng nhức | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪬꪺ ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: đầu nhưng nhức |
| #10298 | ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ | mãu pĩng | điên tiết | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: ức quá điên tiết lên |
| #10297 | ꪹꪣꪱ ꪙꪮꪙ | mãu nõn | ngái ngủ | Chưa xác định | — |
| #10296 | ꪹꪣꪱ ꪉꪱ | mãu ngã | ngà ngàsay | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪱ ꪉꪱ: rượu uống ngà ngà |
| #10295 | ꪹꪣꪱ ꪵꪣꪫ | mãu mẽo | bận bịu | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪵꪣꪫ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: bận bịu con cái |
| #10294 | ꪹꪣꪱ ꪵꪣꪫ | mãu mẽo | cuống quýt | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪩꪷꪚ ꪹꪋꪷ ꪹꪣꪱ ꪵꪣꪫ ꪎꪸ: sợ không kịp giờ cuống quýt lên |
| #10293 | ꪹꪣꪱ ꪹꪩꪒ | mãu lượt | — | Chưa xác định | — |
| #10292 | ꪣꪺ ꪩ꫁ꪱ | mũa lạ | cuống cuồng, rối rít | Chưa xác định | — |
| #10291 | ꪹꪣꪱ ꪬꪺ | mãu hùa | chóng mặt | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪬꪺ ꪵꪮ꪿ ꪭꪱꪀ: chóng mặt buồn nôn |
| #10290 | ꪹꪣꪱ ꪚ꫁ꪱ | mãu bả | cuồng, cuồng dại | Chưa xác định | — |
| #10289 | ꪹꪣꪱ | mãu | bận | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪫꪸꪀ: bận việc |