Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10328 | ꪼꪢ꫁ | mảy | cháy | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪹꪭꪙ: lửa cháy nhà |
| #10327 | ꪼꪢ꪿ | máy | hồng, ửngnước da | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪢ꪿: má hồng |
| #10326 | ꪼꪢ꪿ | máy | may | Chưa xác định | ꪼꪢ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: may quần áo |
| #10325 | ꪼꪢ꪿ | máy | xaybằng máy | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪜ ꪼꪢ꪿: gánh thóc đi xay |
| #10324 | ꪼꪢ꪿ | máy | máy | Chưa xác định | ꪹꪭ꪿ꪙ ꪼꪢ꪿: nhà máy |
| #10323 | ꪼꪢ ꪵꪎ꪿ꪫ | mày séo | chỉ thêu | Chưa xác định | — |
| #10322 | ꪼꪢ ꪠ꫁ꪱꪥ | mày fải | chỉ sợi | Chưa xác định | — |
| #10321 | ꪼꪢ ꪣ꫁ꪮꪙ | mày mọn | sợi tơ | Chưa xác định | — |
| #10320 | ꪼꪢ ꪩꪰꪉ | mày lẵng | chỉ xe | Chưa xác định | — |
| #10319 | ꪼꪢ ꪵꪄꪙ | mày khèn | chỉ buộc ở cổ tay để trừ ma tà, chúc phúc | Chưa xác định | — |
| #10318 | ꪼꪢ ꪒꪲ | mày đì | may mắn | Chưa xác định | ꪼꪢ ꪒꪲ ꪼꪒ꫁ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: may mắn được gặp nhau |
| #10317 | ꪼꪢ ꪒ꫁ꪱꪥ | mày đải | chỉ tơ, chỉ tơ tằm | Chưa xác định | — |
| #10316 | ꪼꪢ ꪁꪷ | mày kõ | chỉ buộc ở cổ để trừ mà tà | Chưa xác định | — |
| #10315 | ꪼꪢ ꪁꪾ | mày kẵm | chỉ kim tuyến | Chưa xác định | — |
| #10314 | ꪼꪢ | mày | chỉ | Chưa xác định | * ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪼꪢ: kim đi chỉ theo; đầu đi đuôi lọt |
| #10313 | ꪻꪢ꫁ | mảư | xỉn | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪻꪢ꫁: áo đã xỉn |
| #10312 | ꪻꪢ꪿ ꪢ꪿ꪱ | máư má | mới mẻ | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪻꪢ꪿ ꪢ꪿ꪱ: công việc mới mẻ |
| #10311 | ꪻꪢ꪿ ꪤꪲꪒ | máư dít | mới toanh | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪻꪢ꪿ ꪤꪲꪒ: mặc áo mới toanh |
| #10310 | ꪻꪢ꪿ | máư | nữa | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪻꪢ꪿: đi rồi đi nữa |
| #10309 | ꪻꪢ꪿ | máư | mới | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿: nhà mới |