Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1607 | ꪶꪀꪉ | kồng | công | Danh từ | ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: của công |
| #1612 | ꪶꪀꪉ | kồng | công | Danh từ | ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪶꪀꪉ: người có công |
| #149 | ꪵꪯ꫁ꪀ ꫟ | ẹc ẹc | lặc lè | Tính từ | ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪼꪜ ꪵꪯ꫁ꪀ ꫟: gánh nặng đi lặc lè |
| #3130 | ꪵꪯ꪿ꪙ | en | thitrò chơi | Chưa xác định | ꪵꪯ꪿ꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ: thi đánh quay |
| #3106 | ꪵꪯ꪿ | e | ị, ỉanói với trẻ | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪼꪜ ꪵꪯ꪿: con đi ị; con đi ỉa |
| #3110 | ꪵꪯꪭ꪿ꪣ ꪵꪜ꪿ꪣ ꪹꪨꪉ | ehem pém lường | vàng vọt | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪯꪭ꪿ꪣ ꪵꪜ꪿ꪣ ꪹꪨꪉ: nước da vàng vọt |
| #3109 | ꪵꪯꪭ꪿ꪣ | ehem | tiếng đằng hắng | Chưa xác định | — |
| #3108 | ꪵꪯꪭꪀ | ehẹk | — | Chưa xác định | — |
| #3142 | ꪵꪯꪫ ꪵꪯꪫ | ẽo ẽo | co éo, rèo rẹo | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪀꪽ ꪵꪯꪫ ꪵꪯꪫ: gọi nhau có kéo |
| #3143 | ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ | ẽo nẽo ẹo nẹo | nhõng nhẽo | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ ꪤꪴ꪿: con bé nhõng nhẽo mãi |
| #3144 | ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ | ẽo nẽo ẹo nẹo | nũng nịu | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ ꪻꪎ꪿ ꪹꪯꪸꪣ: con nũng nịu với mẹ |
| #3121 | ꪵꪯꪩ꫁ ꪵꪯꪩꪒ | elẹ elẹt | dềnh dàng | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪵꪯꪩ꫁ ꪵꪯꪩꪒ: làm việc dềnh dàng |
| #3107 | ꪵꪯꪥꪒ | edẹt | — | Chưa xác định | — |
| #3124 | ꪵꪯꪣꪚ | emẹp | thoi thóp | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪵꪯꪣꪚ: thở thoi thóp |
| #219 | ꪵꪯꪉ ꪎꪱꪥ | ẽng sài | anh yêu, em yêuvh | Tính từ | : |
| #218 | ꪵꪯꪉ | ẽng | quý, mến, đáng yêu | Tính từ | : |
| #3120 | ꪵꪯꪀ ꪶꪯꪥ | ẹk ỗi | ối, ái | Chưa xác định | ꪵꪯꪀ ꪶꪯꪥ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: ối! đau quá! |
| #3119 | ꪵꪯꪀ | ẹk | ái | Chưa xác định | ꪵꪯꪀ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: ái! đau quá! |
| #3105 | ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ | ẽ nọi | trẻ, bé | Chưa xác định | ꪮꪴ꫁ꪣ ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ: ẵm trẻ |
| #3104 | ꪵꪯ | ẽ | bé yêu | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪵꪯ: em bé yêu |