Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7727 | ꪖꪷ꫁ | thỏ | thỏ | Chưa xác định | — |
| #6303 | ꪒꪸ꫁ꪉ | điểng | thọt | Chưa xác định | ꪄꪱ ꪒꪸ꫁ꪉ: chân thọt |
| #5546 | ꪏꪴ꫁ꪀ | sục | thọc, vục | Chưa xác định | ꪏꪴ꫁ꪀ ꪣꪳ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ: thọc tay vào túi quần |
| #12395 | ꪫꪰꪀ | vặc | thọc | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪫꪰꪀ ꪶꪖꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ: tay thọc túi quần |
| #4803 | ꪎꪱꪚ | sáp | thọc | Chưa xác định | ꪎꪱꪚ ꪣꪳ ꪻꪎ꪿ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: thọc tay vào nách |
| #11371 | ꪥꪳꪙ | dữn | thọ | Chưa xác định | ꪙꪾꪚ ꪥꪳꪙ: đắc thọ |
| #5883 | ꪐꪾ꫁ ꪹꪐ꪿ | nhẳm nhứa | thịt thà | Chưa xác định | ꪐꪾ꫁ ꪹꪐ꪿ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪜꪱ: thịt thà cá mú |
| #6044 | ꪹꪐ꪿ ꪊꪲꪉ | nhứa chìng | thịt nạc | Chưa xác định | — |
| #6046 | ꪹꪐ꪿ ꪊꪳꪒ | nhứa chứt | thịt luộcđã thái | Chưa xác định | — |
| #6047 | ꪹꪐ꪿ ꪠꪱꪀ | nhứa fák | thịt dọi | Chưa xác định | — |
| #6043 | ꪹꪐ꪿ | nhứa | thịt | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪼꪀ꪿: thịt gà |
| #10357 | ꪢ꪿ꪽ | mắn | thỉnh thoảng | Chưa xác định | ꪢ꪿ꪽ ꪼꪒ꫁ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: thỉnh thoảng được gặp nhau |
| #12381 | ꪼꪪ꫁ ꪹꪭꪱ | vảy hãu | thỉnh cầu | Chưa xác định | ꪼꪪ꫁ ꪹꪭꪱ ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ: thỉnh cầu vua quan |
| #5683 | ꪏꪳ ꪻꪒ | sữ đàư | thể nào | Chưa xác định | ꪏꪳ ꪻꪒ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ: thể nào tôi cũng đi |
| #12782 | ꪻꪬ꫁ ꪔꪱꪥ | hảư tài | thề chết, thề độc | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪔꪱꪥ ꪀꪾꪚ ꪣꪳꪉ!: thề chết với mày! |
| #10252 | ꪢꪱꪉ | màng | thề | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪉ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: ăn thề với nhau |
| #5513 | ꪎꪴ꪿ | sú | thết | Chưa xác định | ꪎꪴ꪿ ꪻꪝ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: thế một bữa cơm |
| #7419 | ꪹꪕꪷꪚ | tợp | thếp | Chưa xác định | ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷꪚ: giấy thếp |
| #1670 | ꪹꪁꪷ꪿ ꪫ꪿ꪱ | kơ va | thế, vậy | đ. | ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪫ꪿ꪱ: đúng thế; đúng vậy |
| #8129 | ꪵꪙꪫ | nẽo | thế, như | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ: làm thế mới được |