Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 164
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1573ꪶꪀꪙ ꪔꪱkồn tàỔ mắtDanh từ
:
#1569ꪶꪀꪙkồnhốc; bộngDanh từ
ꪶꪀꪙ ꪼꪣ꫁: hốc cây; bộng cây
#1570ꪶꪀꪙkồnđõDanh từ
ꪶꪀꪙ ꪔꪱ ꪔꪸ꪿ꪙ: đõ ong mật
#1571ꪶꪀꪙkồnổthú rừngDanh từ
ꪶꪀꪙ ꪶꪙ꫁ꪀ: ổ chim
#1572ꪶꪀꪙkồnhópDanh từ
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪶꪀꪙ: má hóp
#1652ꪶꪀꪒ ꪶꪀꪉkốt kồngcao cát.ctxđ
:
#1651ꪶꪀꪒ ꪚꪸꪙkốt biềnghi chépĐộng từ
ꪶꪀꪒ ꪚꪸꪙ ꪶꪀꪉ ꪒꪸ꫁ꪣ: ghi chép công điểm
#1653ꪶꪀꪒ ꪁꪾkốt kẵmphượng hoàngDanh từ
:
#1659ꪶꪀꪒkốtbìm bịpchimDanh từ
:
#1620ꪶꪀꪉ ꪼꪎꪨkồng slàygàngDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪼꪎꪨ ꪼꪫ꫁ ꪀꪸ꫁ꪫ: làm gàng để cuốn tơ
#1616ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙkồng ờncông ơnDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: công ơn anh em
#1608ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉkồng hẽngcông sứcDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪣꪉ: công sức của nhân dân
#1613ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉkồng hẽngbõ côngDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ ꪵꪔ꫁ꪣ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: bõ công viết sách
#1619ꪶꪀꪉ ꪫꪸꪀkồng việk—Danh từ
:
#1618ꪶꪀꪉ ꪕ꫁ꪱꪉkồng tạngcông trạngDanh từ
:
#1615ꪶꪀꪉ ꪉꪸ꫁kồng ngịacông đứcDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪉꪸ꫁ ꪀꪾꪚ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: công đức với bản mường
#1614ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙkồng khũncông laoDanh từ
ꪜꪰꪉ ꪔꪮꪚ ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ: đền đáp công lao
#1617ꪶꪀꪉ ꪁ꫁ꪫꪱꪉkồng kọangcái đánh sốtDanh từ
:
#1605ꪶꪀꪉkồngcần cungDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪖꪱꪚ ꪠ꫁ꪱꪥ: cần cung bật bông
#1606ꪶꪀꪉkồng—PYDanh từ
: