Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1521 | ꪶꪀ꪿ꪀ | kốc | đứng đầu | Danh từ | ꫛ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪊꪲ꪿ꪉ ꪠꪴ꫁: người đứng đầu chính phủ |
| #1522 | ꪶꪀ꪿ꪀ | kốc | cốc | Danh từ | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁: cốc nước |
| #1523 | ꪶꪀ꪿ꪀ | kốc | cốp | Động từ | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: cốp vào đầu |
| #1514 | ꪶꪀ꪿ | kố | cố, rán, rốn | Động từ | ꪶꪀ꪿ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪀꪽ: cố giúp nhau |
| #1543 | ꪶꪀꪥ | kồi | mông | Danh từ | ꪹꪐ꪿ ꪶꪀꪥ: thịt mông |
| #1285 | ꪶꪀꪤ꫁ꪣ ꪶꪀꪤ꫁ꪣ | kdổm kdổm | — | Tính từ | : |
| #1550 | ꪶꪀꪣ ꪮꪘꪴ꪿ꪣ | kồm unúm | tròn trĩnhvật dài | Tính từ | ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ ꪶꪀꪣ ꪮꪘꪴ꪿ꪣ: cổ tay tròn trĩnh |
| #1548 | ꪶꪀꪣ | kồm | trònvật dài | Tính từ | ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ ꪶꪀꪣ: cổ tay tròn |
| #1549 | ꪶꪀꪣ | kồm | chửng, trọn | Động từ | ꪀꪳꪙ ꪶꪀꪣ ꪘ꪿꪿ꪺꪥ ꪢꪱꪀ ꪨꪮꪒ: nuốt chửng quả nhót |
| #1556 | ꪶꪀꪣ | kồm | khum khum | Tính từ | ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪣ ꪎꪨꪰꪉ ꪹꪔ꪿ꪱ: đường khum khum mai rùa |
| #1643 | ꪶꪀꪚ ꪣꪽ | kốp mẵn | loại ếch sống tở khe lạnh | Danh từ | : |
| #1644 | ꪶꪀꪚ ꪢ꪿ꪮꪙ | kốp món | loại ếch nhỏ | Danh từ | : |
| #1640 | ꪶꪀꪚ ꪚꪱꪥ | kốp bài | Ếch bà | Danh từ | : |
| #1641 | ꪶꪀꪚ ꪄꪸꪒ | kốp khiết | Ếch nhái | Danh từ | : |
| #1642 | ꪶꪀꪚ ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪙ | kốp kìn bườn | nguyệt thực | Danh từ | : |
| #1635 | ꪶꪀꪚ | kốp | ếch | Danh từ | ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚ: vồ ếch |
| #1636 | ꪶꪀꪚ | kốp | đài | Danh từ | ꪶꪀꪚ ꪚꪮꪀ: đài hoa |
| #1637 | ꪶꪀꪚ | kốp | Ống hình máng | Danh từ | : |
| #1638 | ꪶꪀꪚ | kốp | cộp, đặt cửa | Động từ | ꪶꪀꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪝꪱꪙ ꪵꪋꪙ: cộp tiền tại sòng bạc |
| #1639 | ꪶꪀꪚ | kốp | đánh cuộc | Động từ | ꪶꪀꪚ ꪀꪽ ꪬꪷ꪿ ꪁꪺꪙ ꫜ: đánh cuộc nhau một bao thuốc |