Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 163
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5079ꪏꪲ ꪥ꪿ꪱꪙsĩ danthời gianChưa xác định
ꪏꪲ ꪥ꪿ꪱꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: thời gian trôi đi
#8570ꪜꪱꪉ ꪏꪲpàng sĩthời cuộc, đương thời Chưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪏꪲ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: thời cuộc thế giới
#10898ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣmưa nhãmthời buổiChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: thời buổi khó khăn
#5470ꪹꪏꪷ ꪊꪸꪉsỡ chiềngthờ trong dịp tếtChưa xác định—
#8996ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪺpín pùathờ phụngChưa xác định
ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪺ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: thờ phụng cha mẹ
#1626ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷkống sỡthờ cúngĐộng từ
ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ ꪹꪜ꫁ꪱ ꪜꪴ꪿: thờ cúng tổ tiên
#5469ꪹꪏꪷsỡthờChưa xác định
ꪝꪱꪙ ꪹꪏꪷ: bàn thờ
#2448ꪄꪸꪉkhiềngthớtDanh từ
ꪝꪸꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪄꪸꪉ: bằng như mặt thớt
#5108ꪎꪸ꫁ꪙsiểnthớChưa xác định
ꪎꪸ꫁ꪙ ꪹꪐ꪿: thớ thịt
#10282ꪹꪢꪱ꪿máuthớChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪮꪀ ꪹꪢꪱ꪿ ꪎꪰꪉ: người như thế ra thớ gì
#7634ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉtháp thệngthỗn thệnChưa xác định
ꪮꪴꪀ ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ: vú thỗn thện
#8619ꪹꪜꪱ꪿páuthổiChưa xác định
ꪹꪜꪱ꪿ ꪜꪲ꪿: thổi sáo
#193ꪮꪱꪣàmthổiĐộng từ
ꪮꪱꪣ ꪹꪄ꫁ꪱ: thổi cơm
#13642ꪹꪜ꪿ꪱpáuthổiChưa xác định
ꪹꪜ꪿ꪱ ꪜꪲ꪿: thổi sáo
#13656ꪹꪜ꪿ꪱpáuthổiChưa xác định
ꪹꪜ꪿ꪱ ꪜꪲ꪿: thổi sáo
#2268ꪄꪾ꪿ ꪵꪄꪚkhắm khépthổ cẩm màu sặc sỡTính từ—
#2458ꪄꪲꪒkhítthổ cẩmDanh từ
ꪘ꫁ꪱ ꪡꪱ ꪄꪲꪒ: mặt chăn bằng thổ cẩm
#7905ꪘ꫁ꪱ ꪠ꫁ꪱnả fảthổ cẩmChưa xác định
ꪔꪾ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪠ꫁ꪱ: dệt thổ cẩm
#3991ꪹꪊ꫁ꪱ ꪒꪲꪙchảu đìnthổ côngChưa xác định—
#6657ꪔ꪿ꪱꪉtángthồChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ: ngựa thồ