Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10388 | ꪣꪽ ꪶꪈ | mẵn ngồ | khoai lang | Chưa xác định | — |
| #10387 | ꪣꪽ ꪶꪅ | mẵn khỗ | củ dong | Chưa xác định | — |
| #10386 | ꪣꪽ ꪶꪄꪨ꪿ꪙ ꪶꪄꪨ꪿ꪙ | mẵn khlốn khlốn | bùi ngận | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪠꪀ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪶꪄꪨ꪿ꪙ ꪶꪄꪨ꪿ꪙ: khoai sọ nướng bùi ngận |
| #10385 | ꪣꪽ ꪵꪀꪚ | mẵn kép | củ mài trấu | Chưa xác định | — |
| #10384 | ꪣꪽ ꪭꪳꪚ | mẵn hựp | củ mài trắng | Chưa xác định | — |
| #10383 | ꪣꪽ ꪶꪥꪚ ꪶꪥꪚ | mẵn dộp dộp | mượt mà | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪣꪽ ꪶꪥꪚ ꪶꪥꪚ: tóc mượt mà |
| #10382 | ꪣꪽ ꪹꪁ꫁ꪣ ꪹꪁ꫁ꪣ | mẵn kượm kượm | bùi ngậy | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪀ ꪼꪚ ꪣꪽ ꪹꪁ꫁ꪣ ꪹꪁ꫁ꪣ: ăn quả trám đen bùi ngậy |
| #10381 | ꪣꪽ ꪁꪮꪙ | mẵn kõn | — | Chưa xác định | — |
| #10380 | ꪣꪽ ꪀꪷ | mẵn kò | — | Chưa xác định | — |
| #10379 | ꪣꪽ ꪯꪸ | mẵn ĩa | đen láynói trẻ | Chưa xác định | — |
| #10378 | ꪣꪽ ꪯꪸ | mẵn ĩa | mượt mànói trẻ | Chưa xác định | — |
| #10377 | ꪣꪽ | mẵn | nhẫy | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪝꪲ ꪣꪽ ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ: ăn mỡ nhẫy môi |
| #10376 | ꪣꪽ | mẵn | bùi, béo | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪉꪱ ꪀꪲꪙ ꪣꪽ: vừng ăn bùi |
| #10375 | ꪣꪽ | mẵn | — | Chưa xác định | — |
| #10374 | ꪣꪽ | mẵn | nhánhđen | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪒꪾ ꪣꪽ: răng đen nhánh |
| #10373 | ꪣꪽ | mẵn | mượt | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪣꪽ: tóc mượt |
| #10372 | ꪣꪽ | mẵn | nó | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪣꪽ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪋ꪿ꪽ: mặc thế nó mới đẹp |
| #10371 | ꪣꪽ | mẵn | nó, ông ấy, bà ấy, anh ấy, chị ấy, cụ ấy, hắnthông thường, trung tính, ngôi thứ ba số ít | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪣꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪋ꪿ꪮꪥ: bảo nó làm giúp |
| #10370 | ꪣꪽ | mẵn | củ mài | Chưa xác định | — |
| #10369 | ꪢ꫁ꪽ ꪕꪳ꫁ꪉ | mẳn tựng | vững chãi | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪢ꫁ꪽ ꪕꪳ꫁ꪉ: tường nhà vững chãi |