Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 161
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1578ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪮꪥkổn kòiđít đoiDanh từ
:
#1576ꪶꪀ꫁ꪙkổnđítDanh từ
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: đít quần
#1586ꪶꪀ꫁ꪙkổntrônDanh từ
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ: trôn bát
#1587ꪶꪀ꫁ꪙkổnđáyDanh từ
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪗꪴꪉ: đáy thùng
#1545ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗ꫁ꪱꪉkối thạng—Động từ
:
#1546ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗꪲ꫁kối thịđá văngĐộng từ
ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗꪲ꫁ ꪠꪱ ꪔꪴ: đá văng cánh cửa
#1544ꪶꪀ꪿ꪥkốiđáĐộng từ
ꪣ꫁ꪱ ꪶꪀ꪿ꪥ ꪀꪽ: ngựa đá nhau
#1551ꪶꪀ꪿ꪣ ꪶꪀꪥkốm kồi—Danh từ
:
#1600ꪶꪀ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꫁ꪀkốn klộcbật tungcâyĐộng từ
:
#1574ꪶꪀ꪿ꪙkốnnhổvật toĐộng từ
ꪶꪀ꪿ꪙ ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: nhổ cọc rào
#1575ꪶꪀ꪿ꪙkốntẩm bổngựaĐộng từ
ꪶꪀ꪿ꪙ ꪣ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪼꪜ ꪔ꪿ꪱꪉ: tẩm bổ ngựa trước khi đi thồ
#1626ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷkống sỡthờ cúngĐộng từ
ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ ꪹꪜ꫁ꪱ ꪜꪴ꪿: thờ cúng tổ tiên
#1625ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪉkống kồngkênhTính từ
ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪉ: tấm ván kênh
#1633ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪉkống kồngcong hình vòng cungTính từ
:
#1624ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪀkống kốklom khomTính từ
ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪀ ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ: lom khom làm cỏ
#1621ꪶꪀ꪿ꪉkốngtrốngDanh từ
* ꪕꪾꪚ ꪁ꫁ꪮꪉ ꪕꪾꪚ ꪶꪀ꪿ꪉ: đánh chiêng đánh trống
#1622ꪶꪀ꪿ꪉkốnghình cung, khumđồ vậtTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱ ꪶꪀ꪿ꪉ: cánh nỏ hình cung
#1623ꪶꪀ꪿ꪉkốngcốngĐộng từ
ꪄꪮꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪜꪺ: của cống vua
#1631ꪶꪀ꪿ꪉkốngvòng kiềngTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱ ꪶꪀ꪿ꪉ: chân vòng kiềng
#1632ꪶꪀ꪿ꪉkốngvồng, vổngTính từ
ꪢꪱ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪬꪱꪉ: chó vồng đuôi