Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13359 | ꪭꪴ꫁ ꪹꪣ꪿ | hụ mưa | thức giấc | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪭꪴ꫁ ꪹꪣ꪿: đang đêm thức giấc |
| #7666 | ꪖꪰꪒ | thắt | thứ, kếngười | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪖꪰꪒ: em thứ |
| #8128 | ꪵꪙꪫ | nẽo | thứ, giống | Chưa xác định | ꪵꪙꪫ ꪶꪁꪙ ꪠꪰꪒ ꪖꪲ꪿!: thứ người ti tiện! |
| #12685 | ꪭꪱꪉ ꪹꪤꪸꪙ | hãng dền | thứ dân | Chưa xác định | ꪭꪱꪉ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪴ ꪵꪠꪙ: thứ dân làm phu phen |
| #7839 | ꪖꪳ꪿ | thứ | thứ | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪖꪳ꪿ ꪎꪮꪉ: ngày thứ hai |
| #7840 | ꪖꪳ꪿ | thứ | thứ | Chưa xác định | ꪏꪳ꫁ ꪨꪱꪥ ꪖꪳ꪿: mua nhiều thứ |
| #8039 | ꪙꪾ꫁ ꪬꪱ ꪻꪊ | nặm hà chàư | thủy triều, hải triều | Chưa xác định | — |
| #3996 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ | chảu nặm | thủy thần, thủy tề | Chưa xác định | — |
| #8025 | ꪙꪾ꫁ ꪛꪩꪮꪒ | nặm blọt | thủy ngân | Chưa xác định | — |
| #6237 | ꪵꪒꪙ ꪙꪾ꫁ | đèn nặm | thủy giới | Chưa xác định | ꪵꪒꪙ ꪙꪾ꫁ ꪎꪮꪉ ꪹꪣꪉ: địa thủy hai nước |
| #11946 | ꪶꪩ꪿ | lô | thủng, lủng | Chưa xác định | ꪵꪕꪉ ꪶꪩ꪿: đâm thủng |
| #3591 | ꪹꪮ꪿ꪉ ꪹꪮ꫁ | ướng ửa | thủng thỉnh | Chưa xác định | ꪹꪮ꪿ꪉ ꪹꪮ꫁ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: thủng thỉnh đi chơi |
| #3475 | ꪹꪮꪷ꫁ꪙ ꪹꪮꪷ | ởn ờ | thủng thẳng | Chưa xác định | ꪹꪮꪷ꫁ꪙ ꪹꪮꪷ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪶꪠ꪿: thủng thẳng đi chơi phố |
| #7417 | ꪹꪔꪷ꪿ꪉ ꪹꪔꪷ | tớng tờ | thủng thẳng | Chưa xác định | ꪹꪔꪷ꪿ꪉ ꪹꪔꪷ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: thủng thẳng đi chơi |
| #7017 | ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒ | tệt tệt | thủng thẳng | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒ: nói thủng thẳng |
| #2601 | ꪄꪮꪚ ꪙꪾ꫁ | khóp nặm | thủ đạo | Danh từ | ꪄꪮꪚ ꪙꪾ꫁ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: thủy đạo địa giới |
| #10542 | ꪣꪸ꫁ꪙ ꪣꪷ꪿ | miện mo | thủ tiêungười | Chưa xác định | ꪣꪸ꫁ꪙ ꪣꪷ꪿ ꪠꪴ꫁ ꪄ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪹꪤꪷꪙ: thủ tiêu kẻ giết hại dân |
| #2313 | ꪄꪰꪒ ꪎꪨꪰꪉ | khắt slằng | thủ thế, thủ miếng | Động từ | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪤꪳꪙ ꪄꪰꪒ ꪎꪨꪰꪉ ꪀꪽ: hai người đứng thủ thế |
| #1115 | ꪹꪀ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱꪫ | káu lạo | thủ cựu | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱꪫ: tư tưởng thủ cựu |
| #5630 | ꪎꪴꪚ | súp | thụtrèn | Chưa xác định | ꪎꪴꪚ ꪹꪕꪱ꪿ ꪩꪷ: thụt bễ |