Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 160
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10428ꪵꪣ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥme mảibà góa, gái góaChưa xác định—
#10427ꪵꪣ꪿ ꪨꪺꪉme luồngbà cảChưa xác định—
#10426ꪵꪣ꪿ ꪩꪺme lũabà thímđối thoạiChưa xác định—
#10425ꪵꪣ꪿ ꪩ꪿ꪱꪣme lambà mốiChưa xác định—
#10424ꪵꪣ꪿ ꪵꪀ꪿me kégái nạ dòng, gái có chồngChưa xác định—
#10423ꪵꪣ꪿ ꪹꪭꪙme hưỡnbà chủ, bà chủ nhàChưa xác định—
#10422ꪵꪣ꫁ ꪭ꫁ꪱꪉmẹ hạnggái bỏ chồng, gái chồng bỏChưa xác định—
#10421ꪵꪣ꪿ ꪬ꪿ꪱꪉme hánggái bỏ lửngChưa xác định—
#10420ꪵꪣ꪿ ꪒꪲ꫁me đỉcon đĩ, gái đĩ, gái điếmChưa xác định—
#10419ꪵꪣ꪿ ꪥ꪿ꪱme damẹ chồngChưa xác định—
#10418ꪵꪣ꪿ ꪶꪁꪙme kỗnbà, mụlên mặt hoặc ghétChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪶꪁꪙ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪻꪠ꫁: bà này chẳng sợ ai
#10417ꪵꪣ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀme kốc—Chưa xác định—
#10416ꪵꪣ꪿ ꪹꪚꪱ꫁me bảumụbà mụChưa xác định
ꪵꪎꪙ ꪵꪣ꪿ ꪹꪚꪱ꫁: cúng mụ
#10415ꪵꪣ꪿ ꪮꪱme àbà côđối thoạiChưa xác định—
#10414ꪵꪣ꪿meconsông, suối lớnChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ: con sông đà
#10413ꪵꪣ꪿mecái, chínhChưa xác định
ꪙꪲ꫁ꪫ ꪵꪣ꪿: ngón cái
#10412ꪵꪣ꪿megáigiốngChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪵꪀ꪿: gái nạ dòng
#10411ꪵꪣ꪿mebà, con, mụChưa xác định
* ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪣ꪿ ꪨꪺꪉ: bà bé bà lớn; bà cả bà hai
#10410ꪵꪣ꪿memẹme, uChưa xác định
ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: trông nom cha mẹ
#10409ꪵꪣ꪿memáiChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪵꪣ꪿: gà mái