Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4835 | ꪹꪏꪱ꫁ | sạu | tụ tập | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪣꪱ ꪹꪏꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: người đến tụ tập ở sân |
| #4813 | ꪏꪱꪒ ꪏꪱꪒ | sạt sạt | xoèn xoẹt | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪹꪀ ꪙꪽ ꪏꪱꪒ ꪏꪱꪒ: tiếng cưa kêu xoèn xoẹt |
| #4812 | ꪏꪱꪒ ꪢ꫁ꪱ | sạt mả | hưởng hoa lợi | Chưa xác định | — |
| #4807 | ꪏꪱꪒ | sạt | ập | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪏꪱꪒ ꪶꪩꪉ: mưa ập xuống |
| #4808 | ꪏꪱꪒ | sạt | xộc | Chưa xác định | ꪏꪱꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: xộc vào cửa |
| #4809 | ꪏꪱꪒ | sạt | vút | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪏꪱꪒ ꪼꪜ: cá lao vút đi |
| #4810 | ꪏꪱꪒ | sạt | xoẹt | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪔꪰꪒ ꪙꪽ ꪏꪱꪒ ꪹꪮꪱ: dao cắt kêu xoẹt |
| #4811 | ꪏꪱꪒ | sạt | đánhrăng | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪏꪱꪒ ꪵꪄ꫁ꪫ: thuốc đánh răng |
| #4798 | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo sạo | xao xác | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: gà kêu xao xác |
| #4799 | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo sạo | xào xạc | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪘꪴ ꪙꪽ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: chim chóc xào xạc |
| #4800 | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo sạo | nháo nhác | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: gà con chạy nháo nhác |
| #4801 | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo sạo | ầm ĩ | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: khóc ầm ĩ |
| #4797 | ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo | sào | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪙꪱ: sào ruộng |
| #4732 | ꪏ꫁ꪱꪙ ꪹꪎꪷꪉ | sạn sờng | gằn, sàng lọc | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱꪙ ꪹꪎꪷꪉ ꪹꪮꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ: gằn lọc lấy gạo |
| #4731 | ꪏ꫁ꪱꪙ | sạn | gằn | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪐ꫁: gằn lấy cái |
| #4704 | ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪀ | sạk sạk | nhễ nhại | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪀ: mồi hôi nhễ nhại |
| #4703 | ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪥ | sạk sãi | lộn xộn | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪥ: để lộn xộn |
| #4702 | ꪏꪱꪀ | sạk | mụi | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪏꪱꪀ: thịt mụi |
| #4693 | ꪏ꫁ꪱꪥ | sại | trái, tả | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪏ꫁ꪱꪥ: tay trái |
| #4694 | ꪏ꫁ꪱꪥ | sại | xồ | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪒꪲꪒ ꪏ꫁ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪶꪁꪙ: chó nhảy xồ vào người |